Dinamo Barnaul vs Khimik Dzerzhinsk
Tỷ số chung cuộc: Dinamo Barnaul 0-4 Khimik Dzerzhinsk tại Second League - Group 4, 8 tháng 6, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Dinamo Barnaul thắng 0, hòa 0, Khimik Dzerzhinsk thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League - Group 4 · Group 4 · Vòng 9
- Phong độ
- WWWLD Dinamo Barnaul
- LWLWW Khimik Dzerzhinsk
- 4' 0-1 A. Uboniev
- 17' A. Uboniev
- 18' M. Osipov
- 28' 0-2 A. Uboniev
- 40' M. Eruslanov
- 43' 0-3 K. Gordeev
- HT0-3
- 46' ▲ A. Petukhov ▼ M. Eruslanov
- 46' ▲ V. Ermakov ▼ D. Knyazev
- 63' ▲ D. Merenchukov ▼ A. Uboniev
- 66' ▲ A. Shadura ▼ K. Simakov
- 66' ▲ K. Mogel ▼ D. Bakay
- 67' 0-4 S. Doronin
- 72' D. Merenchukov
- 80' ▲ V. Kalinin ▼ M. Osipov
- 80' ▲ I. Sergienko ▼ D. Weber
- 80' ▲ I. Bugaenko ▼ I. Kozhukhar
- 85' ▲ V. Tsikishev ▼ A. Bocharov
- FT0-4
Đội hình
- 95M. Edapin
- 7I. Zhitnikov
- 53V. Ilik
- 52E. Pigaev
- 3Z. Sergeev
- 49D. Bakay ▼ 66'
- 15M. Eruslanov ▼ 46'
- 10M. Osipov ▼ 80'
- 83K. Simakov ▼ 66'
- 79N. Chalyi
- 96A. Yarkin
Dự bị 10
- 16I. Bychkov
- 5I. Kirilenko
- 23D. Maksimov
- 27A. Sablin
- 99V. Kalinin ▲ 80'
- 13A. Petukhov ▲ 46'
- 18A. Shadura ▲ 66'
- 21Y. Shcherbin
- 86D. Vinter
- 14K. Mogel ▲ 66'
- 13V. Dolzhenko
- 22A. Bocharov ▼ 85'
- 44A. Chubukin
- 97S. Doronin
- 5A. Shirokov
- 21A. Khityaev
- 8D. Knyazev ▼ 46'
- 19K. Gordeev
- 11D. Weber ▼ 80'
- 99A. Uboniev ▼ 63'
- 91I. Kozhukhar ▼ 80'
Dự bị 8
- 57N. Shulkin
- 3D. Mikhaylenko
- 65A. Goryachkin
- 4V. Ermakov ▲ 46'
- 47I. Sergienko ▲ 80'
- 17V. Tsikishev ▲ 85'
- 10D. Merenchukov ▲ 63'
- 31I. Bugaenko ▲ 80'
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 60 - 19 | +41 | 60 | |
| 2 | 25 | 56 - 20 | +36 | 59 | |
| 3 | 25 | 41 - 24 | +17 | 43 | |
| 4 | 25 | 41 - 25 | +16 | 43 | |
| 5 | 25 | 37 - 28 | +9 | 39 | |
| 6 | 25 | 30 - 40 | -10 | 38 | |
| 7 | 25 | 33 - 35 | -2 | 37 | |
| 8 | 25 | 40 - 30 | +10 | 36 | |
| 9 | 25 | 29 - 39 | -10 | 26 | |
| 10 | 25 | 41 - 52 | -11 | 24 | |
| 11 | 25 | 18 - 40 | -22 | 24 | |
| 12 | 25 | 22 - 53 | -31 | 18 | |
| 13 | 25 | 24 - 52 | -28 | 16 | |
| 14 | 13 | 8 - 23 | -15 | 7 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
26Trận đấu27
31Ghi được57
42Thủng lưới21
1.19Bàn thắng mỗi trận2.11
8Giữ sạch lưới12
13Trên 2.5 bàn18
17Hiệp hai30