Dinamo Barnaul vs Sokol Kazan
Tỷ số chung cuộc: Dinamo Barnaul 0-2 Sokol Kazan tại Second League - Group 4, 24 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Dinamo Barnaul thắng 2, hòa 0, Sokol Kazan thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League - Group 4 · Group 4 · Vòng 7
- Phong độ
- WWWLD Dinamo Barnaul
- LWLLL Sokol Kazan
- 42' K. Mogel
- HT0-0
- 48' 0-1 M. Degtyarov
- 56' D. Tsvetkov
- 58' K. Simakov
- 63' ▲ N. Chalyi ▼ D. Bakay
- 63' ▲ D. Vinter ▼ K. Mogel
- 67' ▲ N. Kislyakov ▼ A. Snetkov
- 67' ▲ A. Nechaev ▼ D. Voronov
- 69' 0-2 V. Ustinov
- 75' E. Pigaev
- 77' ▲ A. Sablin ▼ M. Osipov
- 77' ▲ Y. Shcherbin ▼ A. Yarkin
- 77' ▲ I. Osadchiy ▼ D. Tsvetkov
- 84' ▲ M. Malinin ▼ M. Degtyarov
- 84' ▲ R. Sharafutdinov ▼ R. Shcherbin
- FT0-2
Đội hình
- 95M. Edapin
- 7I. Zhitnikov
- 52E. Pigaev
- 3Z. Sergeev
- 49D. Bakay ▼ 63'
- 15M. Eruslanov
- 10M. Osipov ▼ 77'
- 13A. Petukhov
- 83K. Simakov
- 96A. Yarkin ▼ 77'
- 14K. Mogel ▼ 63'
Dự bị 9
- 16I. Bychkov
- 53V. Ilik
- 5I. Kirilenko
- 23D. Maksimov
- 27A. Sablin ▲ 77'
- 99V. Kalinin
- 79N. Chalyi ▲ 63'
- 21Y. Shcherbin ▲ 77'
- 86D. Vinter ▲ 63'
- 16V. Frolkin
- 19V. Ustinov
- 4N. Abdullin
- 44E. Gallyamov
- 63R. Salimov
- 34D. Tsvetkov ▼ 77'
- 24A. Khannanov
- 17R. Shcherbin ▼ 84'
- 9M. Degtyarov ▼ 84'
- 11D. Voronov ▼ 67'
- 77A. Snetkov ▼ 67'
Dự bị 6
- 31A. Meshalkin
- 14I. Osadchiy ▲ 77'
- 88M. Malinin ▲ 84'
- 8R. Sharafutdinov ▲ 84'
- 18N. Kislyakov ▲ 67'
- 7A. Nechaev ▲ 67'
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 60 - 19 | +41 | 60 | |
| 2 | 25 | 56 - 20 | +36 | 59 | |
| 3 | 25 | 41 - 24 | +17 | 43 | |
| 4 | 25 | 41 - 25 | +16 | 43 | |
| 5 | 25 | 37 - 28 | +9 | 39 | |
| 6 | 25 | 30 - 40 | -10 | 38 | |
| 7 | 25 | 33 - 35 | -2 | 37 | |
| 8 | 25 | 40 - 30 | +10 | 36 | |
| 9 | 25 | 29 - 39 | -10 | 26 | |
| 10 | 25 | 41 - 52 | -11 | 24 | |
| 11 | 25 | 18 - 40 | -22 | 24 | |
| 12 | 25 | 22 - 53 | -31 | 18 | |
| 13 | 25 | 24 - 52 | -28 | 16 | |
| 14 | 13 | 8 - 23 | -15 | 7 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
26Trận đấu13
31Ghi được8
42Thủng lưới23
1.19Bàn thắng mỗi trận0.62
8Giữ sạch lưới3
13Trên 2.5 bàn7
17Hiệp hai5