Sokol Kazan vs Uralets Nizhnyi Tagil
Tỷ số chung cuộc: Sokol Kazan 0-3 Uralets Nizhnyi Tagil tại Second League - Group 4, 4 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Sokol Kazan thắng 1, hòa 0, Uralets Nizhnyi Tagil thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League - Group 4 · Group 4 · Vòng 4
- Phong độ
- LWLLL Sokol Kazan
- WLWWL Uralets Nizhnyi Tagil
- 20' 0-1 V. Chuvilov
- 40' A. Khannanov
- HT0-1
- 46' ▲ A. Nechaev ▼ M. Degtyarov
- 51' ▲ I. Osadchiy ▼ V. Ustinov
- 61' ▲ A. Galimov ▼ A. Dmitryuk
- 66' ▲ M. Malinin ▼ A. Tsiberkin
- 66' ▲ N. Kislyakov ▼ A. Snetkov
- 67' 0-2 I. Osadchiyphản lưới
- 74' 0-3 A. Podbeltsev
- 79' ▲ N. Abdullin ▼ A. Khannanov
- 79' ▲ L. Kadermetov ▼ V. Chuvilov
- 86' ▲ I. Nekrasov ▼ D. Khokhlov
- 86' ▲ A. Davydenko ▼ T. Abdrashitov
- 86' ▲ E. Apushnikov ▼ A. Podbeltsev
- FT0-3
Đội hình
- 16V. Frolkin
- 19V. Ustinov ▼ 51'
- 63R. Salimov
- 24A. Khannanov ▼ 79'
- 34D. Tsvetkov
- 33N. Zamaliev
- 17R. Shcherbin
- 10A. Tsiberkin ▼ 66'
- 9M. Degtyarov ▼ 46'
- 77A. Snetkov ▼ 66'
- 11D. Voronov
Dự bị 8
- 90N. Burtsev
- 31A. Meshalkin
- 4N. Abdullin ▲ 79'
- 14I. Osadchiy ▲ 51'
- 88M. Malinin ▲ 66'
- 99R. Kulakhmetov
- 7A. Nechaev ▲ 46'
- 18N. Kislyakov ▲ 66'
- 1M. Moskovets
- 3M. Smolnikov
- 40M. Gorin
- 5S. Krotov
- 11D. Gerasimov
- 8V. Chuvilov ▼ 79'
- 26A. Anisimov
- 25D. Khokhlov ▼ 86'
- 44T. Abdrashitov ▼ 86'
- 9A. Podbeltsev ▼ 86'
- 98A. Dmitryuk ▼ 61'
Dự bị 8
- 24M. Tarasov
- 72R. Surmiy
- 14E. Zubarev
- 81I. Nekrasov ▲ 86'
- 71L. Kadermetov ▲ 79'
- 17A. Galimov ▲ 61'
- 19A. Davydenko ▲ 86'
- 10E. Apushnikov ▲ 86'
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 25 | 60 - 19 | +41 | 60 | |
| 2 | 25 | 56 - 20 | +36 | 59 | |
| 3 | 25 | 41 - 24 | +17 | 43 | |
| 4 | 25 | 41 - 25 | +16 | 43 | |
| 5 | 25 | 37 - 28 | +9 | 39 | |
| 6 | 25 | 30 - 40 | -10 | 38 | |
| 7 | 25 | 33 - 35 | -2 | 37 | |
| 8 | 25 | 40 - 30 | +10 | 36 | |
| 9 | 25 | 29 - 39 | -10 | 26 | |
| 10 | 25 | 41 - 52 | -11 | 24 | |
| 11 | 25 | 18 - 40 | -22 | 24 | |
| 12 | 25 | 22 - 53 | -31 | 18 | |
| 13 | 25 | 24 - 52 | -28 | 16 | |
| 14 | 13 | 8 - 23 | -15 | 7 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
13Trận đấu26
8Ghi được39
23Thủng lưới30
0.62Bàn thắng mỗi trận1.5
3Giữ sạch lưới8
7Trên 2.5 bàn13
5Hiệp hai17