Orenburg II
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Uralets Nizhnyi Tagil

Orenburg II vs Uralets Nizhnyi Tagil

Tỷ số chung cuộc: Orenburg II 0-2 Uralets Nizhnyi Tagil tại Second League - Group 4, 11 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Orenburg II thắng 3, hòa 2, Uralets Nizhnyi Tagil thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Second League - Group 4 · Group 4 · Vòng 5
Sân vận động
Stadion Gazovik, Rostoshi
Phong độ
LWWWD Orenburg II
WLWWL Uralets Nizhnyi Tagil
  1. 27' 0-1 V. Zhuravlev
  2. HT0-1
  3. 46' D. Fedenko N. Pozhidaev
  4. 46' V. Khachin R. Laysanov
  5. 46' K. Artemyev E. Chistyakov
  6. 63' A. Bulka E. Makarov
  7. 69' V. Saranchukov I. Erokhin
  8. 71' Y. Rudakov A. Chemasov
  9. 75' V. Borkin S. Yurin
  10. 80' M. Smolnikov L. Kadermetov
  11. 83' 0-2 M. Smolnikov
  12. FT0-2

Đội hình

Orenburg II HLV: M. Groshev
  1. A. Khodanovich
  2. E. Chistyakov ▼ 46'
  3. S. Stolbov
  4. V. Kerin
  5. M. Syshchenko
  6. S. Yurin ▼ 75'
  7. D. Knyazev
  8. R. Laysanov ▼ 46'
  9. N. Pozhidaev ▼ 46'
  10. I. Erokhin ▼ 69'
  11. D. Usov

Dự bị 5

  1. D. Fedenko ▲ 46'
  2. V. Khachin ▲ 46'
  3. K. Artemyev ▲ 46'
  4. V. Saranchukov ▲ 69'
  5. V. Borkin ▲ 75'
Uralets Nizhnyi Tagil HLV: I. Bakhtin
  1. M. Moskovets
  2. D. Drozhalkin
  3. A. Mosunov
  4. D. Gerasimov
  5. V. Chuvilov
  6. E. Makarov ▼ 63'
  7. L. Kadermetov ▼ 80'
  8. D. Yudin
  9. K. Mylnikov
  10. A. Chemasov ▼ 71'
  11. V. Zhuravlev

Dự bị 3

  1. A. Bulka ▲ 63'
  2. Y. Rudakov ▲ 71'
  3. M. Smolnikov ▲ 80'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dinamo Kirov
26 52 - 19 +33 57
2
Amkar
26 35 - 15 +20 55
3
Rubin Kazan 2
26 38 - 18 +20 46
4
Sokol Kazan
26 49 - 35 +14 45
5
Volna Nizhegorodskaya
26 41 - 31 +10 43
6
Krylya Sovetov II
26 34 - 28 +6 40
7
FC Ural Yekaterinburg II
26 31 - 24 +7 35
8
Uralets Nizhnyi Tagil
26 29 - 36 -7 32
9
Lada Tolyatti
26 30 - 36 -6 29
10
Dinamo Barnaul
26 29 - 43 -14 27
11
Nosta
26 27 - 39 -12 25
12
Orenburg II
26 26 - 44 -18 25
13
Akron II
26 21 - 41 -20 22
14
FC Nizhny Novgorod II
26 20 - 53 -33 19
Thăng hạng

So sánh

26Trận đấu28
26Ghi được32
44Thủng lưới37
1Bàn thắng mỗi trận1.14
6Giữ sạch lưới10
11Trên 2.5 bàn11
12Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu