Amkar
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Irtysh Omsk

Amkar vs Irtysh Omsk

Tỷ số chung cuộc: Amkar 2-0 Irtysh Omsk tại Second League - Group 4, 1 tháng 6, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Amkar thắng 3, hòa 0, Irtysh Omsk thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Second League - Group 4 · Group 4 · Vòng 29
Sân vận động
Stadion Zvezda, Perm'
Trọng tài
Y. Marushko
Phong độ
WWLDD Amkar
DLLLL Irtysh Omsk
  1. 22' M. Zhestokov 1-0
  2. 23' M. Zhestokov
  3. 43' K. Morozov 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' A. Markosyan I. Buryukin
  6. 46' K. Makeev V. Levin
  7. 46' A. Shleermakher D. Yugaldin
  8. 46' O. Trofimov N. Zhustjev
  9. 47' K. Morozov
  10. 60' O. Trofimov
  11. 63' D. Sherstobitov K. Kochetov
  12. 63' V. Zhuravlev T. Pukhov
  13. 68' A. Markosyan
  14. 68' A. Golubtsov M. Gorelishvili
  15. 78' V. Zhuravlev
  16. 87' A. Kazanskiy N. Drozdov
  17. FT2-0

Đội hình

Amkar HLV: R. Khuzin
  1. N. Reshetnyak
  2. K. Morozov
  3. M. Zhestokov
  4. A. Bocharov
  5. D. Kaykov
  6. N. Drozdov ▼ 87'
  7. D. Kvekveskiri
  8. T. Pukhov ▼ 63'
  9. I. Markelov
  10. M. Gorelishvili ▼ 68'
  11. K. Kochetov ▼ 63'

Dự bị 4

  1. D. Sherstobitov ▲ 63'
  2. V. Zhuravlev ▲ 63'
  3. A. Golubtsov ▲ 68'
  4. A. Kazanskiy ▲ 87'
Irtysh Omsk HLV: V. Arays
  1. N. Kalichava
  2. A. Pasko
  3. N. Tebenkov
  4. S. Ratnikov
  5. D. Kiprin
  6. K. Morozov
  7. S. Podoksenov
  8. I. Buryukin ▼ 46'
  9. D. Yugaldin ▼ 46'
  10. N. Zhustjev ▼ 46'
  11. V. Levin ▼ 46'

Dự bị 4

  1. A. Markosyan ▲ 46'
  2. K. Makeev ▲ 46'
  3. A. Shleermakher ▲ 46'
  4. O. Trofimov ▲ 46'

Thống kê

02
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Volga Ulyanovsk
19 42 - 14 +28 43
2
Chelyabinsk
19 33 - 20 +13 38
3
Amkar
19 33 - 17 +16 38
4
Tyumen
19 50 - 24 +26 37
5
Novosibirsk
18 23 - 12 +11 36
6
Zvezda Perm
19 28 - 21 +7 30
7
Irtysh Omsk
18 30 - 31 -1 27
8
Spartak Tuymazy
19 36 - 36 0 26
9
FC Ural Yekaterinburg II
19 32 - 30 +2 26
10
Torpedo Miass
19 18 - 30 -12 20
11
Dinamo Barnaul
18 19 - 25 -6 18
12
Nosta
18 18 - 29 -11 17
13
Orenburg II
18 18 - 30 -12 16
14
Zenit Izhevsk
19 11 - 36 -25 9
15
Lada Tolyatti
19 17 - 53 -36 8
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu29
45Ghi được52
33Thủng lưới51
1.5Bàn thắng mỗi trận1.79
11Giữ sạch lưới6
13Trên 2.5 bàn19
22Hiệp hai34

Đối đầu

Trang trận đấu