Amkar vs Zenit Izhevsk
Tỷ số chung cuộc: Amkar 2-1 Zenit Izhevsk tại Second League - Group 4, 24 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Amkar thắng 4, hòa 2, Zenit Izhevsk thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League - Group 4 · Group 4 · Vòng 24
- Sân vận động
- Stadion Zvezda, Perm'
- Trọng tài
- M. Sutormin
- Phong độ
- WLDDL Amkar
- WDLDD Zenit Izhevsk
- 12' A. Sapov
- 14' N. Zavyalov
- 15' I. Markelov11m 1-0
- 34' 1-1 R. Simonov
- 45'+1 T. Farrakhov
- HT1-1
- 49' D. Kvekveskiri
- 54' I. Markelov
- 59' ▲ K. Morozov ▼ E. Chabanov
- 64' ▲ F. Dvornikov ▼ A. Russkikh
- 64' ▲ V. Gryazin ▼ T. Farrakhov
- 69' ▲ T. Pukhov ▼ D. Kvekveskiri
- 71' N. Telenkov
- 72' ▲ A. Bolotin ▼ E. Dozmorov
- 72' ▲ D. Kibardin ▼ R. Balkizov
- 77' N. Drozdov
- 80' M. Gorelishvili 2-1
- 83' ▲ A. Kazanskiy ▼ V. Zhuravlev
- 84' ▲ A. Panchenko ▼ N. Zavjalov
- 90' A. Bolotin
- 90' D. Kaykov
- 90'+4 K. Kochetov
- FT2-1
Đội hình
- N. Reshetnyak
- M. Zhestokov
- A. Bocharov
- D. Kaykov
- N. Drozdov
- D. Kvekveskiri ▼ 69'
- I. Markelov
- M. Gorelishvili
- E. Chabanov ▼ 59'
- V. Zhuravlev ▼ 83'
- K. Kochetov
Dự bị 3
- K. Morozov ▲ 59'
- T. Pukhov ▲ 69'
- A. Kazanskiy ▲ 83'
- E. Archibasov
- N. Zavjalov ▼ 84'
- A. Sapov
- R. Balkizov ▼ 72'
- N. Telenkov
- K. Basov
- M. Kabakov
- T. Farrakhov ▼ 64'
- E. Dozmorov ▼ 72'
- A. Russkikh ▼ 64'
- R. Simonov
Dự bị 5
- F. Dvornikov ▲ 64'
- V. Gryazin ▲ 64'
- A. Bolotin ▲ 72'
- D. Kibardin ▲ 72'
- A. Panchenko ▲ 84'
Thống kê
05
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 19 | 42 - 14 | +28 | 43 | |
| 2 | 19 | 33 - 20 | +13 | 38 | |
| 3 | 19 | 33 - 17 | +16 | 38 | |
| 4 | 19 | 50 - 24 | +26 | 37 | |
| 5 | 18 | 23 - 12 | +11 | 36 | |
| 6 | 19 | 28 - 21 | +7 | 30 | |
| 7 | 18 | 30 - 31 | -1 | 27 | |
| 8 | 19 | 36 - 36 | 0 | 26 | |
| 9 | 19 | 32 - 30 | +2 | 26 | |
| 10 | 19 | 18 - 30 | -12 | 20 | |
| 11 | 18 | 19 - 25 | -6 | 18 | |
| 12 | 18 | 18 - 29 | -11 | 17 | |
| 13 | 18 | 18 - 30 | -12 | 16 | |
| 14 | 19 | 11 - 36 | -25 | 9 | |
| 15 | 19 | 17 - 53 | -36 | 8 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu37
45Ghi được35
33Thủng lưới66
1.5Bàn thắng mỗi trận0.95
11Giữ sạch lưới6
13Trên 2.5 bàn22
22Hiệp hai16