Orel vs Ryazan
Tỷ số chung cuộc: Orel 2-2 Ryazan tại Second League - Group 3, 1 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Orel thắng 0, hòa 2, Ryazan thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League - Group 3 · Group 3 · Vòng 30
- Phong độ
- WDLLL Orel
- WWDWW Ryazan
- 9' A. Luksha
- 15' 0-1 S. Avdyukhin
- HT0-1
- 46' ▲ K. Maevskiy ▼ K. Polyakov
- 46' ▲ P. Kuznetsov ▼ A. Yurtaev
- 52' G. Gogrichiani 1-1
- 62' 1-2 A. Borovitskiy
- 66' S. Cherepanov 2-2
- 67' ▲ D. Kopylov ▼ S. Peterson
- 67' ▲ M. Tarasov ▼ A. Luksha
- 74' ▲ G. Borisov ▼ S. Luzin
- 76' A. Borovitskiy
- 81' E. Evgenjev
- 83' ▲ D. Merkulov ▼ I. Bugaenko
- 83' ▲ A. Yakushin ▼ I. Shcherbakov
- 88' D. Merkulov
- 90'+4 G. Gogrichiani
- 90'+3 M. Tarasov
- 90' R. Petrukhin
- FT2-2
Đội hình
- 75P. Zemskov
- 14V. Gordienko
- 22I. Stavtsev
- 69S. Cherepanov
- 97D. Sokol
- 6S. Luzin▼ 74'
- 28S. Peterson▼ 67'
- 77I. Shcherbakov▼ 83'
- 20A. Luksha▼ 67'
- 31I. Bugaenko▼ 83'
- 9G. Gogrichiani
Dự bị 9
- 24N. Kotov
- 55D. Kopylov▲ 67'
- 2S. Khmelevskoy
- 11P. Izotov
- 8D. Merkulov▲ 83'
- 7M. Tarasov▲ 67'
- 10G. Borisov▲ 74'
- 99D. Kuzmin
- 21A. Yakushin▲ 83'
- 13N. Zhuzhnev
- 82S. Tses
- 44R. Shishkov
- 24A. Golovnya
- 15R. Petrukhin
- 18A. Barkov
- 8A. Borovitskiy
- 77A. Yurtaev▼ 46'
- 23K. Polyakov▼ 46'
- 87E. Evgenjev
- 17S. Avdyukhin
Dự bị 3
- 1D. Vyalov
- 29K. Maevskiy▲ 46'
- 34P. Kuznetsov▲ 46'
Thống kê
04
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 49 - 18 | +31 | 61 | |
| 2 | 28 | 53 - 24 | +29 | 60 | |
| 3 | 28 | 57 - 20 | +37 | 59 | |
| 4 | 28 | 47 - 25 | +22 | 53 | |
| 5 | 28 | 57 - 29 | +28 | 52 | |
| 6 | 28 | 36 - 29 | +7 | 47 | |
| 7 | 28 | 36 - 25 | +11 | 44 | |
| 8 | 28 | 36 - 37 | -1 | 38 | |
| 9 | 28 | 39 - 39 | 0 | 33 | |
| 10 | 28 | 39 - 46 | -7 | 32 | |
| 11 | 28 | 26 - 40 | -14 | 28 | |
| 12 | 28 | 39 - 64 | -25 | 27 | |
| 13 | 28 | 26 - 44 | -18 | 23 | |
| 14 | 28 | 31 - 73 | -42 | 21 | |
| 15 | 28 | 17 - 75 | -58 | 10 |
Thăng hạng
So sánh
29Trận đấu30
38Ghi được38
40Thủng lưới32
1.31Bàn thắng mỗi trận1.27
10Giữ sạch lưới12
14Trên 2.5 bàn15
21Hiệp hai21