Metallurg Lipetsk vs Salyut-Belgorod
Tỷ số chung cuộc: Metallurg Lipetsk 2-1 Salyut-Belgorod tại Second League - Group 3, 1 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Metallurg Lipetsk thắng 2, hòa 1, Salyut-Belgorod thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League - Group 3 · Group 3 · Vòng 30
- Sân vận động
- Stadion Metallurg, Lipetsk
- Phong độ
- DLWLL Metallurg Lipetsk
- WWWLL Salyut-Belgorod
- 12' D. Pakhomov
- 17' 0-1 D. Gagua
- 21' V. Faskhutdinov
- HT0-1
- 60' ▲ S. Bukatov ▼ V. Faskhutdinov
- 62' D. Pakhomov 1-1
- 64' M. Kazimir 2-1
- 65' ▲ S. Gayduk ▼ A. Burykin
- 71' ▲ R. Minaev ▼ D. Shilov
- 71' ▲ E. Elesin ▼ N. Boyarkin
- 76' ▲ E. Ananyev ▼ M. Elizarov
- 82' ▲ S. Inozemtsev ▼ M. Novikov
- 82' ▲ M. Shabaydakov ▼ D. Gagua
- 90'+2 ▲ V. Roldugin ▼ M. Kazimir
- FT2-1
Đội hình
- 16A. Kobzev
- 67R. Tkachuk
- 80K. Dontsov
- 4N. Gorunkov
- 19I. Badrtdinov
- 28N. Kononenko
- 8D. Pakhomov
- 6A. Burykin▼ 65'
- 15M. Elizarov▼ 76'
- 27M. Kazimir▼ 90'
- 7D. Semin
Dự bị 5
- 74N. Yavorskiy
- 12V. Roldugin▲ 90'
- 76E. Ananyev▲ 76'
- 87E. Komelkov
- 31S. Gayduk▲ 65'
- 1V. Zernaev
- 95A. Krikunenko
- 67N. Ponomarev
- 96A. Zorn
- 19D. Shilov▼ 71'
- 87A. Prokurorov
- 18I. Vinnikov
- 9D. Gagua▼ 82'
- 28M. Novikov▼ 82'
- 8N. Boyarkin▼ 71'
- 88V. Faskhutdinov▼ 60'
Dự bị 7
- 31D. Gnedoy
- 27S. Bukatov▲ 60'
- 13V. Sergeev
- 5S. Inozemtsev▲ 82'
- 78R. Minaev▲ 71'
- 70E. Elesin▲ 71'
- 11M. Shabaydakov▲ 82'
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 49 - 18 | +31 | 61 | |
| 2 | 28 | 53 - 24 | +29 | 60 | |
| 3 | 28 | 57 - 20 | +37 | 59 | |
| 4 | 28 | 47 - 25 | +22 | 53 | |
| 5 | 28 | 57 - 29 | +28 | 52 | |
| 6 | 28 | 36 - 29 | +7 | 47 | |
| 7 | 28 | 36 - 25 | +11 | 44 | |
| 8 | 28 | 36 - 37 | -1 | 38 | |
| 9 | 28 | 39 - 39 | 0 | 33 | |
| 10 | 28 | 39 - 46 | -7 | 32 | |
| 11 | 28 | 26 - 40 | -14 | 28 | |
| 12 | 28 | 39 - 64 | -25 | 27 | |
| 13 | 28 | 26 - 44 | -18 | 23 | |
| 14 | 28 | 31 - 73 | -42 | 21 | |
| 15 | 28 | 17 - 75 | -58 | 10 |
Thăng hạng
So sánh
29Trận đấu31
37Ghi được62
27Thủng lưới26
1.28Bàn thắng mỗi trận2
10Giữ sạch lưới14
15Trên 2.5 bàn17
21Hiệp hai31