Orel vs FK Spartak Tambov
Tỷ số chung cuộc: Orel 0-2 FK Spartak Tambov tại Second League - Group 3, 3 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Orel thắng 1, hòa 0, FK Spartak Tambov thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League - Group 3 · Group 3 · Vòng 17
- Phong độ
- DLLLL Orel
- LDWWW FK Spartak Tambov
- HT0-0
- 46' ▲ M. Levin ▼ A. Popovich
- 55' 0-1 A. Penchelyuzov
- 57' ▲ M. Tarasov ▼ P. Izotov
- 59' 0-2 A. Maloletov
- 66' ▲ V. Gordienko ▼ D. Kopylov
- 66' ▲ S. Luzin ▼ S. Khmelevskoy
- 66' ▲ D. Merkulov ▼ A. Luksha
- 66' ▲ S. Peterson ▼ A. Yakushin
- 73' ▲ V. Puzikov ▼ A. Mironov
- 73' ▲ N. Sulaymanov ▼ I. Tursunov
- 86' ▲ A. Shmarov ▼ A. Maloletov
- 89' ▲ I. Vostrikov ▼ A. Mironov
- FT0-2
Đội hình
- 75P. Zemskov
- 55D. Kopylov ▼ 66'
- 69S. Cherepanov
- 97D. Sokol
- 2S. Khmelevskoy ▼ 66'
- 22I. Stavtsev
- 21A. Yakushin ▼ 66'
- 11P. Izotov ▼ 57'
- 10G. Borisov
- 20A. Luksha ▼ 66'
- 9G. Gogrichiani
Dự bị 8
- 24N. Kotov
- 14V. Gordienko ▲ 66'
- 6S. Luzin ▲ 66'
- 8D. Merkulov ▲ 66'
- 7M. Tarasov ▲ 57'
- 28S. Peterson ▲ 66'
- 99D. Kuzmin
- 18L. Maltsev
- 71A. Y. Bondar
- 78I. Bzikadze
- 29V. Frolov
- 4M. Bogdaev
- 49A. Mironov ▼ 89'
- 31A. Mironov ▼ 89'
- 7A. Popovich ▼ 46'
- 98R. Petrov
- 8I. Tursunov ▼ 73'
- 10A. Maloletov ▼ 86'
- 99A. Penchelyuzov
Dự bị 10
- 1A. Bazhenov
- 17T. Khachiyan
- 22V. Puzikov ▲ 73'
- 23A. Shmarov ▲ 86'
- 11M. Levin ▲ 46'
- 19A. Shulgin
- 70N. Sulaymanov ▲ 73'
- 33A. Bokovoy
- 9I. Vostrikov ▲ 89'
- 15A. Chasovskikh
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 49 - 18 | +31 | 61 | |
| 2 | 28 | 53 - 24 | +29 | 60 | |
| 3 | 28 | 57 - 20 | +37 | 59 | |
| 4 | 28 | 47 - 25 | +22 | 53 | |
| 5 | 28 | 57 - 29 | +28 | 52 | |
| 6 | 28 | 36 - 29 | +7 | 47 | |
| 7 | 28 | 36 - 25 | +11 | 44 | |
| 8 | 28 | 36 - 37 | -1 | 38 | |
| 9 | 28 | 39 - 39 | 0 | 33 | |
| 10 | 28 | 39 - 46 | -7 | 32 | |
| 11 | 28 | 26 - 40 | -14 | 28 | |
| 12 | 28 | 39 - 64 | -25 | 27 | |
| 13 | 28 | 26 - 44 | -18 | 23 | |
| 14 | 28 | 31 - 73 | -42 | 21 | |
| 15 | 28 | 17 - 75 | -58 | 10 |
Thăng hạng
So sánh
29Trận đấu31
38Ghi được49
40Thủng lưới30
1.31Bàn thắng mỗi trận1.58
10Giữ sạch lưới15
14Trên 2.5 bàn14
21Hiệp hai24