Khimki II vs Znamya Truda
Tỷ số chung cuộc: Khimki II 0-2 Znamya Truda tại Second League - Group 3, 3 tháng 5, 2025.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League - Group 3 · Group 3 · Vòng 6
- Phong độ
- LLLWL Khimki II
- LWWWL Znamya Truda
- HT0-0
- 49' ▲ N. Bosenkov ▼ D. Sabusov
- 68' ▲ Z. Ramonov ▼ D. Bekoev
- 68' ▲ A. Kormushin ▼ V. Shishnin
- 70' ▲ D. Savin ▼ K. Popov
- 70' ▲ V. Agalakov ▼ A. Kukushkin
- 72' A. Kormushin
- 77' D. Kalmykov
- 77' I. Chezhia
- 79' 0-1 D. Peshcherov
- 83' 0-2 D. Savin
- 88' ▲ M. Vysochenko ▼ O. Trofimov
- 88' ▲ P. Abramov ▼ Y. Poroshenko
- 88' ▲ E. Morev ▼ F. Dvoretskov
- 88' ▲ D. Egorov ▼ T. Zhamaletdinov
- FT0-2
Đội hình
- 93I. Tuseev
- 3I. Chezhia
- 67D. Kalmykov
- 47R. Guseynov
- 86K. Skvortsov
- 75N. Gavrilin
- 71V. Shishnin▼ 68'
- 31Y. Poroshenko▼ 88'
- 41D. Bekoev▼ 68'
- 98O. Trofimov▼ 88'
- 74A. Anoshin
Dự bị 8
- 38M. Yurchenko
- 35M. Khomich
- 95V. Goldin
- 56Z. Ramonov▲ 68'
- 39M. Vysochenko▲ 88'
- 81V. Janashia
- 37A. Kormushin▲ 68'
- 21P. Abramov▲ 88'
- 15D. Terekhov
- 21D. Kaykov
- 29E. Ignatovich
- 54K. Kistenev
- 14D. Peshcherov
- 13I. Kubyshkin
- 11F. Dvoretskov▼ 88'
- 24K. Popov▼ 70'
- 8D. Sabusov▼ 49'
- 7A. Kukushkin▼ 70'
- 75T. Zhamaletdinov▼ 88'
Dự bị 12
- 71A. Fattakhov
- 96N. Dronov
- 5N. Lebedev
- 77S. Ponomarev
- 97N. Bosenkov▲ 49'
- 17A. Ionov
- 10E. Morev▲ 88'
- 32D. Chernobay
- 9S. Dedyaev
- 99D. Egorov▲ 88'
- 88D. Savin▲ 70'
- 33V. Agalakov▲ 70'
Thống kê
03
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 49 - 18 | +31 | 61 | |
| 2 | 28 | 53 - 24 | +29 | 60 | |
| 3 | 28 | 57 - 20 | +37 | 59 | |
| 4 | 28 | 47 - 25 | +22 | 53 | |
| 5 | 28 | 57 - 29 | +28 | 52 | |
| 6 | 28 | 36 - 29 | +7 | 47 | |
| 7 | 28 | 36 - 25 | +11 | 44 | |
| 8 | 28 | 36 - 37 | -1 | 38 | |
| 9 | 28 | 39 - 39 | 0 | 33 | |
| 10 | 28 | 39 - 46 | -7 | 32 | |
| 11 | 28 | 26 - 40 | -14 | 28 | |
| 12 | 28 | 39 - 64 | -25 | 27 | |
| 13 | 28 | 26 - 44 | -18 | 23 | |
| 14 | 28 | 31 - 73 | -42 | 21 | |
| 15 | 28 | 17 - 75 | -58 | 10 |
Thăng hạng
So sánh
9Trận đấu32
6Ghi được62
15Thủng lưới31
0.67Bàn thắng mỗi trận1.94
3Giữ sạch lưới14
3Trên 2.5 bàn16
2Hiệp hai36