SKA Khabarovsk II vs FC Arsenal Tula II
Tỷ số chung cuộc: SKA Khabarovsk II 2-2 FC Arsenal Tula II tại Second League - Group 3, 29 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: SKA Khabarovsk II thắng 3, hòa 3, FC Arsenal Tula II thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League - Group 3 · Group 3 · Vòng 1
- Sân vận động
- Roshchino Arena, Roshchino
- Phong độ
- LWDLL SKA Khabarovsk II
- DDDLL FC Arsenal Tula II
- 13' A. Kuzin
- 14' M. Kutovoy11m 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ S. Burdakov ▼ S. Kupeev
- 46' ▲ B. Parsegov ▼ A. Kuzin
- 50' D. Pershin 2-0
- 51' D. Grigoriev
- 52' S. Emelkin
- 62' ▲ D. Gigolaev ▼ M. Kozin
- 62' ▲ T. Kim ▼ S. Burganov
- 67' 2-1 P. Khodeev
- 79' ▲ A. Belyanin ▼ M. Stavtsev
- 81' ▲ E. Gusakov ▼ Y. Grebenkin
- 81' ▲ A. Kopylov ▼ A. Sekerin
- 82' 2-2 D. Grigoriev
- 88' ▲ K. Mordasov ▼ A. Maksimenko
- 88' ▲ S. Glotov ▼ M. Kutovoy
- 89' ▲ V. Faleev ▼ A. Kolyshev
- FT2-2
Đội hình
- 90M. Pechenkin
- 79D. Pershin
- 84Y. Grebenkin ▼ 81'
- 36S. Emelkin
- 96A. Maksimenko ▼ 88'
- 18D. Bolataev
- 25A. Sekerin ▼ 81'
- S. Kupeev ▼ 46'
- 10V. Nikiforov
- 19M. Kutovoy ▼ 88'
- 33V. Zykh
Dự bị 12
- 68I. Andrakhovich
- 65A. Boyko
- 48E. Gusakov ▲ 81'
- 27A. Goyaev
- 67N. Kuralenya
- 66K. Mordasov ▲ 88'
- 24N. Dolin
- 93P. Prokopenko
- 87A. Kopylov ▲ 81'
- 71E. Abramov
- 23S. Burdakov ▲ 46'
- 50S. Glotov ▲ 88'
- 51T. Kashintsev
- 40P. Khodeev
- 52A. Kuzin ▼ 46'
- 95A. Mukhin
- 55D. Pyatibratov
- 53D. Grigoriev
- 48A. Lychagin
- 56A. Kolyshev ▼ 89'
- 65S. Burganov ▼ 62'
- 69M. Kozin ▼ 62'
- 57M. Stavtsev ▼ 79'
Dự bị 7
- 34E. Sidorov
- 47D. Gigolaev ▲ 62'
- 63A. Mutovkin
- 68V. Faleev ▲ 89'
- 32B. Parsegov ▲ 46'
- 61A. Belyanin ▲ 79'
- 66T. Kim ▲ 62'
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 49 - 18 | +31 | 61 | |
| 2 | 28 | 53 - 24 | +29 | 60 | |
| 3 | 28 | 57 - 20 | +37 | 59 | |
| 4 | 28 | 47 - 25 | +22 | 53 | |
| 5 | 28 | 57 - 29 | +28 | 52 | |
| 6 | 28 | 36 - 29 | +7 | 47 | |
| 7 | 28 | 36 - 25 | +11 | 44 | |
| 8 | 28 | 36 - 37 | -1 | 38 | |
| 9 | 28 | 39 - 39 | 0 | 33 | |
| 10 | 28 | 39 - 46 | -7 | 32 | |
| 11 | 28 | 26 - 40 | -14 | 28 | |
| 12 | 28 | 39 - 64 | -25 | 27 | |
| 13 | 28 | 26 - 44 | -18 | 23 | |
| 14 | 28 | 31 - 73 | -42 | 21 | |
| 15 | 28 | 17 - 75 | -58 | 10 |
Thăng hạng
So sánh
29Trận đấu28
41Ghi được39
64Thủng lưới39
1.41Bàn thắng mỗi trận1.39
3Giữ sạch lưới6
22Trên 2.5 bàn16
21Hiệp hai22