Znamya Noginsk
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Sakhalin

Znamya Noginsk vs Sakhalin

Tỷ số chung cuộc: Znamya Noginsk 2-0 Sakhalin tại Second League - Group 3, 15 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Znamya Noginsk thắng 3, hòa 2, Sakhalin thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Second League - Group 3 · Group 3 - 2nd Phase · Vòng 3
Sân vận động
Stadion Znamya, Noginsk
Trọng tài
T. Shevchenko
Phong độ
WLWWD Znamya Noginsk
LDWWW Sakhalin
  1. 19' V. Andyamov
  2. 35' N. Salamatov 1-0
  3. HT1-0
  4. 59' S. Gavrilko I. Katinovasov
  5. 63' M. Dmitriev 2-0
  6. 68' R. Pukhov V. Kovalev
  7. 69' M. Azarenkov I. Yakovlev
  8. 69' R. Izosimov Y. Shanin
  9. 69' D. Motorin E. Matrakhov
  10. 79' N. Khlynov N. Salamatov
  11. 79' A. Andreev A. Chemagin
  12. 79' E. Chu D. Bolshunov
  13. 82' M. Dmitriev
  14. 83' S. Gavrilko
  15. 88' K. Maklyaev M. Dmitriev
  16. 88' R. Stepanov I. Sichkar
  17. FT2-0

Đội hình

Znamya Noginsk HLV: G. Bychkov
  1. D. Kudinov
  2. S. Matviychuk
  3. E. Lysov
  4. D. Vansovich
  5. N. Salamatov ▼ 79'
  6. V. Andyamov
  7. A. Chemagin ▼ 79'
  8. A. Kashperskiy
  9. M. Dmitriev ▼ 88'
  10. I. Sichkar ▼ 88'
  11. V. Kovalev ▼ 68'

Dự bị 5

  1. R. Pukhov ▲ 68'
  2. N. Khlynov ▲ 79'
  3. A. Andreev ▲ 79'
  4. K. Maklyaev ▲ 88'
  5. R. Stepanov ▲ 88'
Sakhalin HLV: O. Kokarev
  1. R. Yunusov
  2. M. Alakhverdov
  3. I. Maslov
  4. I. Mamkin
  5. O. Bulatnikov
  6. E. Matrakhov ▼ 69'
  7. A. Sorokin
  8. Y. Shanin ▼ 69'
  9. D. Bolshunov ▼ 79'
  10. I. Katinovasov ▼ 59'
  11. I. Yakovlev ▼ 69'

Dự bị 5

  1. S. Gavrilko ▲ 59'
  2. M. Azarenkov ▲ 69'
  3. R. Izosimov ▲ 69'
  4. D. Motorin ▲ 69'
  5. E. Chu ▲ 79'

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Sokol Saratov
22 29 - 17 +12 46
2
Dinamo Bryansk
22 25 - 12 +13 38
3
Rodina Moskva II
22 30 - 19 +11 36
4
Salyut-Belgorod
22 33 - 19 +14 35
5
Avangard Kursk
22 36 - 22 +14 34
6
Metallurg Lipetsk
22 29 - 30 -1 34
7
Kaluga
22 28 - 33 -5 33
8
Dinamo Vladivostok
22 22 - 29 -7 26
9
Ryazan
22 20 - 30 -10 25
10
Kosmos Dolgoprudny
22 27 - 27 0 22
11
Saturn Ramenskoye
22 25 - 44 -19 20
12
Sakhalinets
22 20 - 42 -22 19

So sánh

35Trận đấu35
51Ghi được43
51Thủng lưới59
1.46Bàn thắng mỗi trận1.23
7Giữ sạch lưới7
19Trên 2.5 bàn18
28Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu