FK Spartak Tambov vs SKA Khabarovsk II
Tỷ số chung cuộc: FK Spartak Tambov 3-2 SKA Khabarovsk II tại Second League - Group 3, 15 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FK Spartak Tambov thắng 5, hòa 1, SKA Khabarovsk II thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League - Group 3 · Group 3 - 2nd Phase · Vòng 3
- Trọng tài
- D. Prokopov
- Phong độ
- LDWWW FK Spartak Tambov
- LWDLL SKA Khabarovsk II
- 11' V. Pobedimov
- 15' 0-1 M. Naumov
- 39' D. Skrypnikov 1-1
- 44' 1-2 A. Putilov
- HT1-2
- 48' M. Karpukhin 2-2
- 61' ▲ R. Shabanov ▼ D. Rashchupkin
- 61' ▲ S. Burdakov ▼ V. Ilik
- 62' Y. Grebenkin
- 67' R. Shabanov
- 73' ▲ I. Pchelintsev ▼ S. Arkhipov
- 74' I. Pchelintsev 3-2
- 76' ▲ P. Vereshchak ▼ V. Nikiforov
- 76' ▲ A. Kopylov ▼ I. Muminov
- 79' A. Volovik
- 81' ▲ D. Spesivtsev ▼ Y. Grebenkin
- 85' M. Troshchenkov
- 85' A. A. Novikov
- 85' M. Naumov
- 87' ▲ D. Koltyukov ▼ V. Pobedimov
- 90'+4 A. Kopylov
- 90'+3 ▲ I. Gorelov ▼ A. Novikov
- FT3-2
Đội hình
- A. Bazhenov
- A. Volovik
- I. Dvoryashin
- M. Karpukhin
- O. Chernyshov
- M. Belov
- D. Maslennikov
- V. Pobedimov ▼ 87'
- D. Skrypnikov
- A. Novikov ▼ 90'
- S. Arkhipov ▼ 73'
Dự bị 3
- I. Pchelintsev ▲ 73'
- D. Koltyukov ▲ 87'
- I. Gorelov ▲ 90'
- V. Tsapurin
- D. Rashchupkin ▼ 61'
- V. Ilik ▼ 61'
- M. Troshchenkov
- A. Bykov
- Y. Grebenkin ▼ 81'
- M. Naumov
- A. Putilov
- I. Muminov ▼ 76'
- V. Nikiforov ▼ 76'
- A. Khashkulov
Dự bị 5
- R. Shabanov ▲ 61'
- S. Burdakov ▲ 61'
- P. Vereshchak ▲ 76'
- A. Kopylov ▲ 76'
- D. Spesivtsev ▲ 81'
Thống kê
03
41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 29 - 17 | +12 | 46 | |
| 2 | 22 | 25 - 12 | +13 | 38 | |
| 3 | 22 | 30 - 19 | +11 | 36 | |
| 4 | 22 | 33 - 19 | +14 | 35 | |
| 5 | 22 | 36 - 22 | +14 | 34 | |
| 6 | 22 | 29 - 30 | -1 | 34 | |
| 7 | 22 | 28 - 33 | -5 | 33 | |
| 8 | 22 | 22 - 29 | -7 | 26 | |
| 9 | 22 | 20 - 30 | -10 | 25 | |
| 10 | 22 | 27 - 27 | 0 | 22 | |
| 11 | 22 | 25 - 44 | -19 | 20 | |
| 12 | 22 | 20 - 42 | -22 | 19 |
So sánh
36Trận đấu35
44Ghi được44
52Thủng lưới52
1.22Bàn thắng mỗi trận1.26
10Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn16
23Hiệp hai21