Sakhalinets
2 : 4
FT · Hiệp một 0:2
·
Dinamo Vladivostok

Sakhalinets vs Dinamo Vladivostok

Tỷ số chung cuộc: Sakhalinets 2-4 Dinamo Vladivostok tại Second League - Group 3, 2 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Sakhalinets thắng 2, hòa 0, Dinamo Vladivostok thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Second League - Group 3 · Group 3 - 2nd Phase · Vòng 1
Sân vận động
Futbol'noe pole 4 Akademiya Spartak im. F. Cherenkova, Moskva
Trọng tài
Y. Marushko
Phong độ
LWWWW Sakhalinets
DWWWD Dinamo Vladivostok
  1. 20' 0-1 N. Sergeev
  2. 29' 0-2 S. Mosiyan
  3. 40' I. Drozdov
  4. HT0-2
  5. 52' A. Razin 1-2
  6. 56' 1-3 S. Lysenko11m
  7. 62' S. Smorodskiy S. Mosiyan
  8. 67' S. Kramarenko S. Lysenko
  9. 69' V. Novikov I. Drozdov
  10. 69' R. Vasichenko D. Agekyan
  11. 73' D. Mironov
  12. 75' V. Buzinov R. Gaynullin
  13. 77' M. Chufyrov D. Mironov
  14. 77' A. Baev D. Kotov
  15. 80' 1-4 A. Baev
  16. 90'+2 I. Rubtsov 2-4
  17. FT2-4

Đội hình

Sakhalinets HLV: Y. Drozdov
  1. A. Sorokin
  2. A. Marchenko
  3. R. Gavrilov
  4. R. Gaynullin ▼ 75'
  5. A. Razin
  6. N. Drozdov
  7. E. Evgenjev
  8. I. Drozdov ▼ 69'
  9. M. Slobodchikov
  10. I. Rubtsov
  11. D. Agekyan ▼ 69'

Dự bị 3

  1. V. Novikov ▲ 69'
  2. R. Vasichenko ▲ 69'
  3. V. Buzinov ▲ 75'
Dinamo Vladivostok HLV: D. Fomin
  1. A. Magomedov
  2. A. Podprugin
  3. F. Pervushin
  4. N. Sergeev
  5. M. Kryukov
  6. S. Dudkin
  7. M. Mashnev
  8. S. Lysenko ▼ 67'
  9. D. Kotov ▼ 77'
  10. S. Mosiyan ▼ 62'
  11. D. Mironov ▼ 77'

Dự bị 4

  1. S. Smorodskiy ▲ 62'
  2. S. Kramarenko ▲ 67'
  3. M. Chufyrov ▲ 77'
  4. A. Baev ▲ 77'

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Sokol Saratov
22 29 - 17 +12 46
2
Dinamo Bryansk
22 25 - 12 +13 38
3
Rodina Moskva II
22 30 - 19 +11 36
4
Salyut-Belgorod
22 33 - 19 +14 35
5
Avangard Kursk
22 36 - 22 +14 34
6
Metallurg Lipetsk
22 29 - 30 -1 34
7
Kaluga
22 28 - 33 -5 33
8
Dinamo Vladivostok
22 22 - 29 -7 26
9
Ryazan
22 20 - 30 -10 25
10
Kosmos Dolgoprudny
22 27 - 27 0 22
11
Saturn Ramenskoye
22 25 - 44 -19 20
12
Sakhalinets
22 20 - 42 -22 19

So sánh

36Trận đấu39
50Ghi được54
51Thủng lưới43
1.39Bàn thắng mỗi trận1.38
11Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn18
30Hiệp hai33

Đối đầu

Trang trận đấu