SKA Khabarovsk II
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Zenit Penza

SKA Khabarovsk II vs Zenit Penza

Tỷ số chung cuộc: SKA Khabarovsk II 0-0 Zenit Penza tại Second League - Group 3, 2 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: SKA Khabarovsk II thắng 3, hòa 2, Zenit Penza thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Second League - Group 3 · Group 3 · Vòng 20
Sân vận động
Roshchino Arena, Roshchino
Trọng tài
A. Sedinkin
Phong độ
LWDLL SKA Khabarovsk II
LWWWL Zenit Penza
  1. 31' I. Nurisov
  2. 40' E. Egorov
  3. HT0-0
  4. 46' V. Myagkov I. Muminov
  5. 46' A. Ocheredin E. Egorov
  6. 65' A. Khashkulov V. Andyamov
  7. 65' I. Korshunov A. Maksimenko
  8. 66' D. Kashmin
  9. 67' S. Yarygin D. Kashmin
  10. 67' D. Kuptsov V. Aralin
  11. 79' A. G. Ocheduin
  12. 79' A. Makovey A. Andreev
  13. 86' R. Slepukhin M. Naumov
  14. 87' N. Verkhunov I. Nurisov
  15. 90'+3 K. Klimov
  16. FT0-0

Đội hình

SKA Khabarovsk II HLV: M. Khoziev
  1. V. Tsapurin
  2. M. Troshchenkov
  3. A. Bykov
  4. A. Maksimenko ▼ 65'
  5. M. Naumov ▼ 86'
  6. V. Andyamov ▼ 65'
  7. A. Putilov
  8. A. Andreev ▼ 79'
  9. I. Muminov ▼ 46'
  10. P. Vereshchak
  11. K. Klimov

Dự bị 5

  1. V. Myagkov ▲ 46'
  2. A. Khashkulov ▲ 65'
  3. I. Korshunov ▲ 65'
  4. A. Makovey ▲ 79'
  5. R. Slepukhin ▲ 86'
Zenit Penza HLV: V. Demidov
  1. A. Balagan
  2. A. Kalyashin
  3. M. Timchenko
  4. I. Nurisov ▼ 87'
  5. A. Kuznetsov
  6. A. Sergienko
  7. D. Kashmin ▼ 67'
  8. D. Korolev
  9. A. Khabibulin
  10. V. Aralin ▼ 67'
  11. E. Egorov ▼ 46'

Dự bị 4

  1. A. Ocheredin ▲ 46'
  2. S. Yarygin ▲ 67'
  3. D. Kuptsov ▲ 67'
  4. N. Verkhunov ▲ 87'

Thống kê

01
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Sokol Saratov
22 29 - 17 +12 46
2
Dinamo Bryansk
22 25 - 12 +13 38
3
Rodina Moskva II
22 30 - 19 +11 36
4
Salyut-Belgorod
22 33 - 19 +14 35
5
Avangard Kursk
22 36 - 22 +14 34
6
Metallurg Lipetsk
22 29 - 30 -1 34
7
Kaluga
22 28 - 33 -5 33
8
Dinamo Vladivostok
22 22 - 29 -7 26
9
Ryazan
22 20 - 30 -10 25
10
Kosmos Dolgoprudny
22 27 - 27 0 22
11
Saturn Ramenskoye
22 25 - 44 -19 20
12
Sakhalinets
22 20 - 42 -22 19

So sánh

35Trận đấu38
44Ghi được38
52Thủng lưới64
1.26Bàn thắng mỗi trận1
8Giữ sạch lưới9
16Trên 2.5 bàn20
21Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu