FK Spartak Tambov vs FC Arsenal Tula II
Tỷ số chung cuộc: FK Spartak Tambov 3-2 FC Arsenal Tula II tại Second League - Group 3, 2 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: FK Spartak Tambov thắng 4, hòa 2, FC Arsenal Tula II thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League - Group 3 · Group 3 · Vòng 14
- Sân vận động
- Stadion Spartak, Tambov
- Trọng tài
- A. Anufriev
- Phong độ
- LDWWW FK Spartak Tambov
- DDDLL FC Arsenal Tula II
- 3' M. V. Sukhobetsky
- 36' S. Arkhipov 1-0
- 44' S. Myagkiy
- HT1-0
- 46' ▲ E. Polezhaev ▼ M. Sukhobetskiy
- 47' D. V. Dobrovolsky
- 51' D. Ilyukhin
- 58' S. Arkhipov 2-0
- 60' ▲ R. Zherebyatjev ▼ S. Arkhipov
- 60' ▲ D. Maslennikov ▼ B. Trifonov
- 60' D. Maslennikov 3-0
- 62' ▲ A. Leybin ▼ A. Belyanin
- 62' ▲ E. Tuzikov ▼ V. Bakulin
- 63' M. Krotov
- 67' ▲ M. Zotov ▼ M. Krotov
- 70' 3-1 E. Tuzikov
- 72' ▲ M. Peregudov ▼ M. Karpukhin
- 76' D. Maslennikov
- 80' 3-2 R. Izotov
- 88' ▲ A. Novikov ▼ O. Chernyshov
- 88' ▲ A. Arkhipov ▼ R. Yamlikhanov
- 90'+1 I. R. Zherebyatiev
- FT3-2
Đội hình
- A. Bazhenov
- A. Volovik
- I. Dvoryashin
- I. Bzikadze
- M. Karpukhin ▼ 72'
- O. Chernyshov ▼ 88'
- M. Belov
- B. Trifonov ▼ 60'
- R. Yamlikhanov ▼ 88'
- D. Skrypnikov
- S. Arkhipov ▼ 60'
Dự bị 5
- R. Zherebyatjev ▲ 60'
- D. Maslennikov ▲ 60'
- M. Peregudov ▲ 72'
- A. Arkhipov ▲ 88'
- A. Novikov ▲ 88'
- D. Gerasimov
- D. Ilyukhin
- I. Zybchenko
- M. Sukhobetskiy ▼ 46'
- S. Myagkiy
- I. Kuleshin
- D. Dobrovolskiy
- R. Izotov
- A. Belyanin ▼ 62'
- V. Bakulin ▼ 62'
- M. Krotov ▼ 67'
Dự bị 4
- E. Polezhaev ▲ 46'
- E. Tuzikov ▲ 62'
- A. Leybin ▲ 62'
- M. Zotov ▲ 67'
Thống kê
02
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 29 - 17 | +12 | 46 | |
| 2 | 22 | 25 - 12 | +13 | 38 | |
| 3 | 22 | 30 - 19 | +11 | 36 | |
| 4 | 22 | 33 - 19 | +14 | 35 | |
| 5 | 22 | 36 - 22 | +14 | 34 | |
| 6 | 22 | 29 - 30 | -1 | 34 | |
| 7 | 22 | 28 - 33 | -5 | 33 | |
| 8 | 22 | 22 - 29 | -7 | 26 | |
| 9 | 22 | 20 - 30 | -10 | 25 | |
| 10 | 22 | 27 - 27 | 0 | 22 | |
| 11 | 22 | 25 - 44 | -19 | 20 | |
| 12 | 22 | 20 - 42 | -22 | 19 |
So sánh
36Trận đấu34
44Ghi được56
52Thủng lưới48
1.22Bàn thắng mỗi trận1.65
10Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn17
23Hiệp hai37