FK Spartak Tambov
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Metallurg Lipetsk

FK Spartak Tambov vs Metallurg Lipetsk

Tỷ số chung cuộc: FK Spartak Tambov 1-2 Metallurg Lipetsk tại Second League - Group 3, 10 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: FK Spartak Tambov thắng 4, hòa 0, Metallurg Lipetsk thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Second League - Group 3 · Group 3 · Vòng 5
Sân vận động
Stadion Spartak, Tambov
Trọng tài
B. Golovko
Phong độ
DLDWW FK Spartak Tambov
DLWLL Metallurg Lipetsk
  1. 3' D. Skrypnikov 1-0
  2. 10' 1-1 M. Grigorjev
  3. 21' I. Glebov
  4. 34' N. Smirnykh
  5. HT1-1
  6. 52' A. Alekseev
  7. 54' B. Trifonov D. Maslennikov
  8. 54' S. Arkhipov V. Myzgin
  9. 60' A. Viktorov
  10. 62' N. Golikov I. Glebov
  11. 62' R. Akhvlediani D. Poyarkov
  12. 63' M. Sazonov A. Viktorov
  13. 68' O. Chernyshov
  14. 68' 1-2 N. Ivannikov11m
  15. 72' V. Zaprudskikh
  16. 74' I. Dvoryashin
  17. 78' D. Mishutin A. Arkhipov
  18. 81' V. Bayazov M. Gaydukov
  19. 84' I. Bzikadze S. Shchigorev
  20. 90' I. R. Zherebyatiev
  21. 90' R. Voydel
  22. 90'+1 M. Matyusha
  23. FT1-2

Đội hình

FK Spartak Tambov HLV: I. Neuchev
  1. D. Vyalov
  2. S. Shchigorev ▼ 84'
  3. V. Zaprudskikh
  4. S. Shabanov
  5. D. Maslennikov ▼ 54'
  6. I. Dvoryashin
  7. O. Chernyshov
  8. A. Arkhipov ▼ 78'
  9. D. Skrypnikov
  10. V. Myzgin ▼ 54'
  11. R. Zherebyatjev

Dự bị 4

  1. B. Trifonov ▲ 54'
  2. S. Arkhipov ▲ 54'
  3. D. Mishutin ▲ 78'
  4. I. Bzikadze ▲ 84'
Metallurg Lipetsk HLV: S. Pervushin
  1. M. Matyusha
  2. A. Viktorov ▼ 63'
  3. A. Alekseev
  4. A. Solovjev
  5. N. Smirnykh
  6. R. Voydel
  7. M. Grigorjev
  8. D. Poyarkov ▼ 62'
  9. N. Ivannikov
  10. M. Gaydukov ▼ 81'
  11. I. Glebov ▼ 62'

Dự bị 4

  1. N. Golikov ▲ 62'
  2. R. Akhvlediani ▲ 62'
  3. M. Sazonov ▲ 63'
  4. V. Bayazov ▲ 81'

Thống kê

04
60

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
FK Sokol Saratov
22 29 - 17 +12 46
2
Dinamo Bryansk
22 25 - 12 +13 38
3
Rodina Moskva II
22 30 - 19 +11 36
4
Salyut-Belgorod
22 33 - 19 +14 35
5
Avangard Kursk
22 36 - 22 +14 34
6
Metallurg Lipetsk
22 29 - 30 -1 34
7
Kaluga
22 28 - 33 -5 33
8
Dinamo Vladivostok
22 22 - 29 -7 26
9
Ryazan
22 20 - 30 -10 25
10
Kosmos Dolgoprudny
22 27 - 27 0 22
11
Saturn Ramenskoye
22 25 - 44 -19 20
12
Sakhalinets
22 20 - 42 -22 19

So sánh

36Trận đấu35
44Ghi được47
52Thủng lưới42
1.22Bàn thắng mỗi trận1.34
10Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn16
23Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu