Dinamo Bryansk vs Rodina Moskva II
Tỷ số chung cuộc: Dinamo Bryansk 1-1 Rodina Moskva II tại Second League - Group 3, 24 tháng 7, 2022. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Dinamo Bryansk thắng 1, hòa 2, Rodina Moskva II thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League - Group 3 · Group 3 · Vòng 2
- Sân vận động
- Stadion Dinamo, Bryansk
- Trọng tài
- A. Kharin
- Phong độ
- LWDDL Dinamo Bryansk
- WWWLW Rodina Moskva II
- 8' R. Kul
- 28' G. Zakharov
- 30' S. Evtushenko
- HT0-0
- 48' A. Medvedev
- 54' D. Molchanov
- 54' D. Tananeev
- 59' 0-1 R. Kul
- 61' ▲ D. Sobolev ▼ D. Molchanov
- 61' ▲ A. Novikov ▼ A. Medvedev
- 61' ▲ N. Eremenko ▼ M. Shavel
- 66' ▲ K. Gordeev ▼ D. Pikatov
- 73' ▲ I. Selemenev ▼ M. Pichugin
- 73' ▲ V. Solomakha ▼ D. Tikhonov
- 80' V. A. Solomakha
- 85' ▲ K. Pakhomov ▼ D. Shilov
- 85' ▲ G. Osnov ▼ D. Shadrintsev
- 87' ▲ D. Fomichev ▼ Y. Marin
- 87' ▲ D. Lopatin ▼ V. Drogunov
- 90'+3 D. Tananeevphản lưới 1-1
- FT1-1
Đội hình
- I. Sukhoruchenko
- S. Evtushenko
- D. Luppa
- V. Drogunov ▼ 87'
- D. Pikatov ▼ 66'
- M. Novikov
- A. Medvedev ▼ 61'
- V. Olenchenko
- D. Molchanov ▼ 61'
- A. Olenev
- Y. Marin ▼ 87'
Dự bị 5
- D. Sobolev ▲ 61'
- A. Novikov ▲ 61'
- K. Gordeev ▲ 66'
- D. Fomichev ▲ 87'
- D. Lopatin ▲ 87'
- N. Novikov
- A. Ponikarov
- D. Tananeev
- D. Shadrintsev ▼ 85'
- G. Zakharov
- A. Bezchasnyuk
- R. Kul
- M. Shavel ▼ 61'
- D. Shilov ▼ 85'
- D. Tikhonov ▼ 73'
- M. Pichugin ▼ 73'
Dự bị 5
- N. Eremenko ▲ 61'
- I. Selemenev ▲ 73'
- V. Solomakha ▲ 73'
- K. Pakhomov ▲ 85'
- G. Osnov ▲ 85'
Thống kê
03
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 29 - 17 | +12 | 46 | |
| 2 | 22 | 25 - 12 | +13 | 38 | |
| 3 | 22 | 30 - 19 | +11 | 36 | |
| 4 | 22 | 33 - 19 | +14 | 35 | |
| 5 | 22 | 36 - 22 | +14 | 34 | |
| 6 | 22 | 29 - 30 | -1 | 34 | |
| 7 | 22 | 28 - 33 | -5 | 33 | |
| 8 | 22 | 22 - 29 | -7 | 26 | |
| 9 | 22 | 20 - 30 | -10 | 25 | |
| 10 | 22 | 27 - 27 | 0 | 22 | |
| 11 | 22 | 25 - 44 | -19 | 20 | |
| 12 | 22 | 20 - 42 | -22 | 19 |
So sánh
39Trận đấu34
56Ghi được53
17Thủng lưới27
1.44Bàn thắng mỗi trận1.56
23Giữ sạch lưới15
11Trên 2.5 bàn13
26Hiệp hai29