SKA Khabarovsk II
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Avangard Kursk

SKA Khabarovsk II vs Avangard Kursk

Tỷ số chung cuộc: SKA Khabarovsk II 0-1 Avangard Kursk tại Second League - Group 3, 29 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: SKA Khabarovsk II thắng 1, hòa 0, Avangard Kursk thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Second League - Group 3 · Group 3 - 2nd Phase · Vòng 5
Sân vận động
Roshchino Arena, Roshchino
Trọng tài
I. Vertkov
Phong độ
LWDLL SKA Khabarovsk II
LLLWL Avangard Kursk
  1. 41' N. Ivanov V. Nikiforov
  2. HT0-0
  3. 46' I. Bartsev M. Dmitriev
  4. 46' A. Gorbunov S. Akhmaev
  5. 46' I. Vorobjev M. Yagjaev
  6. 63' M. Tarasov I. Gershun
  7. 69' 0-1 P. Barbashov11m
  8. 77' A. Shalygin L. Vashchenko
  9. 82' N. Kholyavskiy M. Ibragimov
  10. 82' I. Bobryshov E. Nabatov
  11. 83' P. Barbashov
  12. 90'+2 V. Sholokh M. Gaydukov
  13. 90'+2 S. Yarygin P. Barbashov
  14. FT0-1

Đội hình

SKA Khabarovsk II HLV: G. Bychkov
  1. D. Nagaev
  2. M. Yagjaev ▼ 46'
  3. V. Ilik
  4. V. Kozlov
  5. V. Nikiforov ▼ 41'
  6. A. Maksimenko
  7. S. Akhmaev ▼ 46'
  8. V. Andyamov
  9. L. Vashchenko ▼ 77'
  10. A. Makovey
  11. M. Dmitriev ▼ 46'

Dự bị 5

  1. N. Ivanov ▲ 41'
  2. I. Bartsev ▲ 46'
  3. A. Gorbunov ▲ 46'
  4. I. Vorobjev ▲ 46'
  5. A. Shalygin ▲ 77'
Avangard Kursk HLV: D. Gershun
  1. V. Tereshkin
  2. A. Voynov
  3. A. Gorbulin
  4. D. Sadov
  5. N. Imullin
  6. M. Gaydukov ▼ 90'
  7. E. Nabatov ▼ 82'
  8. I. Gershun ▼ 63'
  9. P. Barbashov ▼ 90'
  10. K. Dontsov
  11. M. Ibragimov ▼ 82'

Dự bị 5

  1. M. Tarasov ▲ 63'
  2. N. Kholyavskiy ▲ 82'
  3. I. Bobryshov ▲ 82'
  4. V. Sholokh ▲ 90'
  5. S. Yarygin ▲ 90'

Thống kê

00
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rodina Moskva
20 58 - 16 +42 51
2
Saransk
20 44 - 20 +24 44
3
Strogino
20 40 - 27 +13 41
4
Peresvet Podolsk
20 36 - 27 +9 31
5
SKA Khabarovsk II
20 29 - 23 +6 29
6
Khimki II
20 31 - 23 +8 26
7
Saturn Ramenskoye
20 31 - 32 -1 24
8
Kolomna
20 32 - 57 -25 20
9
Znamya Noginsk
20 26 - 51 -25 20
10
Kvant
20 22 - 37 -15 17
11
Metallurg Vidnoye
20 22 - 58 -36 9
Promotion Group Relegation Round

So sánh

32Trận đấu35
33Ghi được50
39Thủng lưới49
1.03Bàn thắng mỗi trận1.43
9Giữ sạch lưới13
14Trên 2.5 bàn18
19Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu