Saturn Ramenskoye
5 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
FC Arsenal Tula II

Saturn Ramenskoye vs FC Arsenal Tula II

Tỷ số chung cuộc: Saturn Ramenskoye 5-1 FC Arsenal Tula II tại Second League - Group 3, 10 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Saturn Ramenskoye thắng 1, hòa 1, FC Arsenal Tula II thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Second League - Group 3 · Group 3 - 2nd Phase · Vòng 2
Sân vận động
Stadion Saturn, Ramenskoe
Trọng tài
V. Sinyakov
Phong độ
DWWWW Saturn Ramenskoye
DDDDL FC Arsenal Tula II
  1. 12' 0-1 A. Grebenshchikov
  2. 33' I. Evloev 1-1
  3. 44' M. Bammatgereev
  4. HT1-1
  5. 50' E. Glukhov 2-1
  6. 51' B. Zybchenko
  7. 53' M. Bammatgereev 3-1
  8. 55' B. Mikhaylichenko 4-1
  9. 57' D. Ryzhov S. Sokolovskiy
  10. 57' N. Gloydman I. Zybchenko
  11. 62' A. Zhitnikov 5-1
  12. 65' B. Tsygankov M. Bammatgereev
  13. 65' D. Abdulkadyrov M. Smirnov
  14. 69' A. Yakushin
  15. 73' A. Sagitov A. Zhitnikov
  16. 73' R. Kurazhov E. Glukhov
  17. 77' D. Chepelev I. Evloev
  18. 80' A. Bronnikov
  19. 84' V. Vjyunkov S. Myagkiy
  20. FT5-1

Đội hình

Saturn Ramenskoye HLV: A. Medvedev
  1. V. Kruglov
  2. A. Smelov
  3. M. Smirnov ▼ 65'
  4. B. Mikhaylichenko
  5. A. Zhitnikov ▼ 73'
  6. E. Glukhov ▼ 73'
  7. S. Yurjev
  8. M. Bammatgereev ▼ 65'
  9. T. Lobanov
  10. E. Morev
  11. I. Evloev ▼ 77'

Dự bị 5

  1. B. Tsygankov ▲ 65'
  2. D. Abdulkadyrov ▲ 65'
  3. A. Sagitov ▲ 73'
  4. R. Kurazhov ▲ 73'
  5. D. Chepelev ▲ 77'
FC Arsenal Tula II HLV: A. Pyatnitskiy
  1. D. Stratan
  2. N. Zlobin
  3. D. Ilyukhin
  4. A. Grebenshchikov
  5. I. Zybchenko ▼ 57'
  6. S. Myagkiy ▼ 84'
  7. A. Bronnikov
  8. A. Yakushin
  9. S. Sokolovskiy ▼ 57'
  10. R. Izotov
  11. D. Lutay

Dự bị 3

  1. D. Ryzhov ▲ 57'
  2. N. Gloydman ▲ 57'
  3. V. Vjyunkov ▲ 84'

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rodina Moskva
20 58 - 16 +42 51
2
Saransk
20 44 - 20 +24 44
3
Strogino
20 40 - 27 +13 41
4
Peresvet Podolsk
20 36 - 27 +9 31
5
SKA Khabarovsk II
20 29 - 23 +6 29
6
Khimki II
20 31 - 23 +8 26
7
Saturn Ramenskoye
20 31 - 32 -1 24
8
Kolomna
20 32 - 57 -25 20
9
Znamya Noginsk
20 26 - 51 -25 20
10
Kvant
20 22 - 37 -15 17
11
Metallurg Vidnoye
20 22 - 58 -36 9
Promotion Group Relegation Round

So sánh

35Trận đấu30
48Ghi được40
61Thủng lưới51
1.37Bàn thắng mỗi trận1.33
5Giữ sạch lưới7
23Trên 2.5 bàn17
25Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu