Dinamo Bryansk
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Kaluga

Dinamo Bryansk vs Kaluga

Tỷ số chung cuộc: Dinamo Bryansk 2-0 Kaluga tại Second League - Group 3, 4 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Dinamo Bryansk thắng 5, hòa 2, Kaluga thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Second League - Group 3 · Group 3 · Vòng 14
Sân vận động
Stadion Dinamo, Bryansk
Trọng tài
A. Kharin
Phong độ
LLWDD Dinamo Bryansk
LWDDW Kaluga
  1. 25' M. Novikov
  2. 30' M. Borodkophản lưới 1-0
  3. 35' D. Pikatov
  4. HT1-0
  5. 46' F. Motovilov Y. Dubrovin
  6. 46' D. Demin A. Churinov
  7. 46' D. Romanyuk V. Larinov
  8. 53' D. Semin
  9. 53' Y. Pugachev 2-0
  10. 60' A. Volgin N. Sukhanov
  11. 64' K. Aloyan
  12. 70' N. Kashaev N. Maraev
  13. 70' Y. Shanin D. Pikatov
  14. 74' A. Novikov D. Butrimov
  15. 82' V. Nikitin N. Burdykin
  16. 87' A. Medvedev A. Novikov
  17. 87' A. Ukomskiy Y. Pugachev
  18. 88' A. Yarkin
  19. FT2-0

Đội hình

Dinamo Bryansk HLV: A. Fomichev
  1. D. Chuvasov
  2. M. Vasiljev
  3. V. Sorokin
  4. D. Luppa
  5. K. Aloyan
  6. V. Drogunov
  7. D. Pikatov ▼ 70'
  8. N. Maraev ▼ 70'
  9. M. Novikov
  10. D. Butrimov ▼ 74'
  11. Y. Pugachev ▼ 87'

Dự bị 5

  1. N. Kashaev ▲ 70'
  2. Y. Shanin ▲ 70'
  3. A. Novikov ▲ 74'
  4. A. Medvedev ▲ 87'
  5. A. Ukomskiy ▲ 87'
Kaluga HLV: K. Dzutsev
  1. M. Borodko
  2. A. Novitskiy
  3. Y. Dubrovin ▼ 46'
  4. D. Semin
  5. V. Larinov ▼ 46'
  6. N. Antipov
  7. N. Burdykin ▼ 82'
  8. A. Churinov ▼ 46'
  9. I. Sergeev
  10. A. Yarkin
  11. N. Sukhanov ▼ 60'

Dự bị 5

  1. F. Motovilov ▲ 46'
  2. D. Demin ▲ 46'
  3. D. Romanyuk ▲ 46'
  4. A. Volgin ▲ 60'
  5. V. Nikitin ▲ 82'

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rodina Moskva
20 58 - 16 +42 51
2
Saransk
20 44 - 20 +24 44
3
Strogino
20 40 - 27 +13 41
4
Peresvet Podolsk
20 36 - 27 +9 31
5
SKA Khabarovsk II
20 29 - 23 +6 29
6
Khimki II
20 31 - 23 +8 26
7
Saturn Ramenskoye
20 31 - 32 -1 24
8
Kolomna
20 32 - 57 -25 20
9
Znamya Noginsk
20 26 - 51 -25 20
10
Kvant
20 22 - 37 -15 17
11
Metallurg Vidnoye
20 22 - 58 -36 9
Promotion Group Relegation Round

So sánh

37Trận đấu34
60Ghi được35
34Thủng lưới38
1.62Bàn thắng mỗi trận1.03
19Giữ sạch lưới6
13Trên 2.5 bàn12
30Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu