Saturn Ramenskoye
2 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
SKA Khabarovsk II

Saturn Ramenskoye vs SKA Khabarovsk II

Tỷ số chung cuộc: Saturn Ramenskoye 2-1 SKA Khabarovsk II tại Second League - Group 3, 10 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Saturn Ramenskoye thắng 3, hòa 1, SKA Khabarovsk II thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Second League - Group 3 · Group 3 · Vòng 9
Sân vận động
Stadion Saturn, Ramenskoe
Trọng tài
A. Pustovoytova
Phong độ
WWWWW Saturn Ramenskoye
LWDLL SKA Khabarovsk II
  1. 28' A. Gildeev I. Chapkyn
  2. HT0-0
  3. 55' I. Abramov I. Bartsev
  4. 63' I. Predeus S. Yurjev
  5. 63' D. Merenchukov A. Chupaev
  6. 63' M. Bammatgereev 1-0
  7. 69' N. Ivanov M. Solovjev
  8. 69' A. Makovey I. Vorobjev
  9. 70' E. Morev 2-0
  10. 77' A. Maksimchuk E. Glukhov
  11. 77' D. Ostrovskiy E. Morev
  12. 84' M. Smirnov
  13. 85' R. Lamanov M. Bammatgereev
  14. 90' N. Shishchenko
  15. 90'+2 2-1 V. Ilik
  16. FT2-1

Đội hình

Saturn Ramenskoye HLV: A. Medvedev
  1. V. Kruglov
  2. A. Smelov
  3. I. Shudrov
  4. M. Smirnov
  5. E. Glukhov ▼ 77'
  6. S. Yurjev ▼ 63'
  7. M. Bammatgereev ▼ 85'
  8. T. Lobanov
  9. D. Nikolaev
  10. E. Morev ▼ 77'
  11. A. Chupaev ▼ 63'

Dự bị 5

  1. I. Predeus ▲ 63'
  2. D. Merenchukov ▲ 63'
  3. A. Maksimchuk ▲ 77'
  4. D. Ostrovskiy ▲ 77'
  5. R. Lamanov ▲ 85'
SKA Khabarovsk II HLV: A. Poddubskiy
  1. A. Evstafjev
  2. S. Matviychuk
  3. V. Ilik
  4. V. Kozlov
  5. M. Solovjev ▼ 69'
  6. N. Shishchenko
  7. L. Vashchenko
  8. I. Vorobjev ▼ 69'
  9. R. Slepukhin
  10. I. Chapkyn ▼ 28'
  11. I. Bartsev ▼ 55'

Dự bị 4

  1. A. Gildeev ▲ 28'
  2. I. Abramov ▲ 55'
  3. N. Ivanov ▲ 69'
  4. A. Makovey ▲ 69'

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Rodina Moskva
20 58 - 16 +42 51
2
Saransk
20 44 - 20 +24 44
3
Strogino
20 40 - 27 +13 41
4
Peresvet Podolsk
20 36 - 27 +9 31
5
SKA Khabarovsk II
20 29 - 23 +6 29
6
Khimki II
20 31 - 23 +8 26
7
Saturn Ramenskoye
20 31 - 32 -1 24
8
Kolomna
20 32 - 57 -25 20
9
Znamya Noginsk
20 26 - 51 -25 20
10
Kvant
20 22 - 37 -15 17
11
Metallurg Vidnoye
20 22 - 58 -36 9
Promotion Group Relegation Round

So sánh

35Trận đấu32
48Ghi được33
61Thủng lưới39
1.37Bàn thắng mỗi trận1.03
5Giữ sạch lưới9
23Trên 2.5 bàn14
25Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu