FK Sokol Saratov
1 : 2
FT · Hiệp một 1:0
·
Kaluga

FK Sokol Saratov vs Kaluga

Tỷ số chung cuộc: FK Sokol Saratov 1-2 Kaluga tại Second League - Group 3, 11 tháng 4, 2021. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: FK Sokol Saratov thắng 5, hòa 1, Kaluga thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Second League - Group 3 · Group 3 · Vòng 18
Sân vận động
Stadion Lokomotiv, Saratov
Trọng tài
P. Shishkin
Phong độ
DDLDD FK Sokol Saratov
LWDDW Kaluga
  1. 45'+2 A. Perchenok 1-0
  2. HT1-0
  3. 46' D. Romanyuk N. Manukyan
  4. 55' N. Kuznetsov A. Molodtsov
  5. 63' I. Bugaenko R. Kabutov
  6. 68' A. Ermakov D. Anisimov
  7. 72' A. Dolya
  8. 72' A. Dolya
  9. 72' 1-1 A. Yarkin11m
  10. 75' V. Pavlov Z. Maysultanov
  11. 77' 1-2 N. Sukhanov
  12. 81' N. Mkrtchyan D. Baranov
  13. 85' M. Zakharyan R. Zaerko
  14. 89' V. Nikitin A. Yarkin
  15. 90'+2 D. Agekyan D. Semin
  16. FT1-2

Đội hình

FK Sokol Saratov HLV: I. Zakharyak
  1. A. Fedorov
  2. A. Molodtsov ▼ 55'
  3. N. Olishevskiy
  4. A. Dolya
  5. A. Stolyarenko
  6. R. Zaerko ▼ 85'
  7. Z. Maysultanov ▼ 75'
  8. D. Borisov
  9. D. Anisimov ▼ 68'
  10. R. Kabutov ▼ 63'
  11. A. Perchenok

Dự bị 5

  1. N. Kuznetsov ▲ 55'
  2. I. Bugaenko ▲ 63'
  3. A. Ermakov ▲ 68'
  4. V. Pavlov ▲ 75'
  5. M. Zakharyan ▲ 85'
Kaluga HLV: K. Dzutsev
  1. M. Borodko
  2. A. Novitskiy
  3. D. Demin
  4. D. Baranov ▼ 81'
  5. D. Semin ▼ 90'
  6. N. Antipov
  7. N. Burdykin
  8. A. Churinov
  9. N. Manukyan ▼ 46'
  10. A. Yarkin ▼ 89'
  11. N. Sukhanov

Dự bị 4

  1. D. Romanyuk ▲ 46'
  2. N. Mkrtchyan ▲ 81'
  3. V. Nikitin ▲ 89'
  4. D. Agekyan ▲ 90'

Thống kê

11
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Metallurg Lipetsk
30 59 - 28 +31 63
2
Ryazan
30 57 - 33 +24 59
3
Saturn Ramenskoye
30 63 - 29 +34 58
4
Salyut-Belgorod
30 56 - 25 +31 56
5
FK Sokol Saratov
30 44 - 21 +23 55
6
Strogino
30 51 - 42 +9 48
7
Kaluga
30 50 - 37 +13 47
8
Khimik-Arsenal
30 45 - 41 +4 43
9
Znamya Noginsk
30 44 - 38 +6 43
10
Krasnyy-SGAFKST
30 40 - 49 -9 40
11
Avangard Kursk
30 35 - 41 -6 36
12
Khimki II
30 42 - 65 -23 32
13
Kvant
30 31 - 54 -23 28
14
Metallurg Vidnoye
30 32 - 76 -44 25
15
Fakel II
30 22 - 64 -42 20
16
Sakhalin
30 26 - 54 -28 19
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

38Trận đấu39
49Ghi được57
27Thủng lưới48
1.29Bàn thắng mỗi trận1.46
21Giữ sạch lưới10
14Trên 2.5 bàn19
20Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu