Spartak Moscow 2 vs Zvezda St. Petersburg
Tỷ số chung cuộc: Spartak Moscow 2 1-1 Zvezda St. Petersburg tại Second League - Group 2, 26 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Spartak Moscow 2 thắng 2, hòa 1, Zvezda St. Petersburg thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League - Group 2 · Group 2 · Vòng 29
- Phong độ
- DLDWL Spartak Moscow 2
- LLDLL Zvezda St. Petersburg
- 14' 0-1 R. Zaytsev
- HT0-1
- 46' ▲ I. Ivarlak ▼ V. Tsygankov
- 46' ▲ N. Kochanov ▼ P. Pelevin
- 46' ▲ V. Solopov ▼ Z. Chushkin
- 46' ▲ F. Solovey ▼ D. Zhelegotov
- 56' I. Goryainov
- 63' ▲ M. Bayramov ▼ D. Lebedev
- 66' I. Goryainov
- 66' I. Goryainov
- 74' ▲ G. Rykov ▼ N. Massalyga
- 76' ▲ M. Kopitets ▼ R. Mikhaylovskiy
- 76' ▲ A. Bakhysh-Zade ▼ L. Aiba
- 83' ▲ A. Egunov ▼ E. Khalygov
- 89' A. Egunov
- 89' I. Ivarlak 1-1
- 90' A. Nyshanaliev
- FT1-1
Đội hình
- 54D. Lukin
- 83M. Kuznetsov
- 41D. Kuroshev
- 63Y. Melnikov
- 71A. Dobroditskiy
- 78P. Pelevin ▼ 46'
- 70M. Vysochenko
- 56N. Massalyga ▼ 74'
- 73V. Tsygankov ▼ 46'
- 40I. Sorokin
- 96Z. Chushkin ▼ 46'
Dự bị 12
- 95D. Melnik
- 86I. Tikhomirov
- 57N. Dergach
- 84A. Nosachev
- 92N. Kobylin
- 69I. Ivarlak ▲ 46'
- 75A. Kondoyanidi
- 76N. Kochanov ▲ 46'
- 89V. Solopov ▲ 46'
- 79D. Zhitnikov
- 65D. Shopin
- 34G. Rykov ▲ 74'
- 1A. Zaytsev
- 17R. Zaytsev
- 59A. Zenyuk
- 5I. Smirnov
- 55I. Goryainov
- 8A. Nyshanaliev
- 7R. Mikhaylovskiy ▼ 76'
- 22D. Lebedev ▼ 63'
- 81D. Zhelegotov ▼ 46'
- 10E. Khalygov ▼ 83'
- 9L. Aiba ▼ 76'
Dự bị 8
- 16M. Malafeev
- 2M. Bayramov ▲ 63'
- 13I. Abdullaev
- 67A. Egunov ▲ 83'
- 98F. Solovey ▲ 46'
- 21M. Kopitets ▲ 76'
- 77S. Fayzullin
- 3A. Bakhysh-Zade ▲ 76'
Thống kê
00
41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 60 - 20 | +40 | 73 | |
| 2 | 28 | 51 - 28 | +23 | 59 | |
| 3 | 28 | 41 - 34 | +7 | 44 | |
| 4 | 28 | 42 - 32 | +10 | 44 | |
| 5 | 28 | 46 - 37 | +9 | 40 | |
| 6 | 28 | 27 - 29 | -2 | 36 | |
| 7 | 28 | 36 - 40 | -4 | 36 | |
| 8 | 28 | 38 - 45 | -7 | 35 | |
| 9 | 28 | 35 - 43 | -8 | 33 | |
| 10 | 28 | 43 - 45 | -2 | 32 | |
| 11 | 28 | 41 - 45 | -4 | 31 | |
| 12 | 28 | 26 - 31 | -5 | 30 | |
| 13 | 28 | 32 - 37 | -5 | 29 | |
| 14 | 28 | 28 - 58 | -30 | 25 | |
| 15 | 28 | 23 - 45 | -22 | 23 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu30
42Ghi được46
34Thủng lưới48
1.4Bàn thắng mỗi trận1.53
11Giữ sạch lưới5
16Trên 2.5 bàn20
26Hiệp hai25