Kosmos Dolgoprudny vs Kolomna
Tỷ số chung cuộc: Kosmos Dolgoprudny 0-0 Kolomna tại Second League - Group 2, 26 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Kosmos Dolgoprudny thắng 4, hòa 2, Kolomna thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League - Group 2 · Group 2 · Vòng 29
- Phong độ
- WLWWL Kosmos Dolgoprudny
- LLLDD Kolomna
- 10' A. Y. Khrebtov
- 23' V. Logachev
- 34' A. Mambetov
- HT0-0
- 46' ▲ Y. Volkov ▼ M. Gavrilov
- 46' ▲ N. Ershov ▼ V. Logachev
- 51' A. Yapryntsev
- 56' M. Naumov
- 59' ▲ M. Khalilov ▼ M. Naumov
- 80' ▲ E. Dorofeev ▼ A. Terentyev
- 83' ▲ A. Medvedev ▼ I. Valeev
- 86' ▲ E. Ilyashenko ▼ A. Rendakov
- 86' ▲ R. Aderikhin ▼ A. Mambetov
- 87' ▲ D. Matvevnin ▼ S. Radostev
- 88' M. Abramov
- FT0-0
Đội hình
- 30D. Rebrov
- 3D. Gordeev
- 13M. Abramov
- 4A. Yapryntsev
- 97I. Valeev ▼ 83'
- 10S. Radostev ▼ 87'
- 76M. Gavrilov ▼ 46'
- 14A. Titkov
- 11S. Masimov
- 7M. Naumov ▼ 59'
- 77V. Logachev ▼ 46'
Dự bị 7
- 85A. Nazar
- 74A. Shashkov
- 31A. Medvedev ▲ 83'
- 12Y. Volkov ▲ 46'
- 61D. Matvevnin ▲ 87'
- 69N. Ershov ▲ 46'
- 99M. Khalilov ▲ 59'
- 61S. Bobrov
- 4A. Erastov
- 35A. Kabaev
- 5M. Barinov
- 17M. Kanaev
- 7A. Terentyev ▼ 80'
- 37G. Komovnikov
- 29A. Mambetov ▼ 86'
- 42D. Sobolev
- 20A. Rendakov ▼ 86'
- 9A. Y. Khrebtov
Dự bị 12
- 16D. Klyuev
- 13M. Charyshkin
- 8E. Ilyashenko ▲ 86'
- 77A. Peshkov
- 55A. Teterkin
- 79Y. Kolesnichenko
- 18G. Kazakov
- 12D. Glyz
- 6E. Dorofeev ▲ 80'
- 78R. Aderikhin ▲ 86'
- 25D. Gusarov
- 23A. Muradov
Thống kê
04
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 60 - 20 | +40 | 73 | |
| 2 | 28 | 51 - 28 | +23 | 59 | |
| 3 | 28 | 41 - 34 | +7 | 44 | |
| 4 | 28 | 42 - 32 | +10 | 44 | |
| 5 | 28 | 46 - 37 | +9 | 40 | |
| 6 | 28 | 27 - 29 | -2 | 36 | |
| 7 | 28 | 36 - 40 | -4 | 36 | |
| 8 | 28 | 38 - 45 | -7 | 35 | |
| 9 | 28 | 35 - 43 | -8 | 33 | |
| 10 | 28 | 43 - 45 | -2 | 32 | |
| 11 | 28 | 41 - 45 | -4 | 31 | |
| 12 | 28 | 26 - 31 | -5 | 30 | |
| 13 | 28 | 32 - 37 | -5 | 29 | |
| 14 | 28 | 28 - 58 | -30 | 25 | |
| 15 | 28 | 23 - 45 | -22 | 23 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu29
36Ghi được23
41Thủng lưới48
1.16Bàn thắng mỗi trận0.79
10Giữ sạch lưới9
13Trên 2.5 bàn13
23Hiệp hai12