Dinamo Vologda vs Tver
Tỷ số chung cuộc: Dinamo Vologda 3-0 Tver tại Second League - Group 2, 26 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Dinamo Vologda thắng 4, hòa 2, Tver thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League - Group 2 · Group 2 · Vòng 29
- Phong độ
- DDDLL Dinamo Vologda
- LWLDD Tver
- 15' ▲ S. Sarsenov ▼ V. Parnyakov
- 20' N. Oleynik
- 37' N. Kireev
- 44' A. Yagodkin
- HT0-0
- 46' ▲ M. Rukhmakov ▼ V. Pronin
- 46' ▲ I. Gubzhokov ▼ M. Petrolay
- 46' ▲ M. Nabiev ▼ R. Evloev
- 48' S. Sarsenov 1-0
- 57' ▲ A. Betyuzhnov ▼ A. Shabolin
- 60' D. Dolgov 2-0
- 71' ▲ A. Morgunov ▼ A. Ionov
- 71' ▲ M. Shavel ▼ N. Oleynik
- 78' ▲ P. Banshchikov ▼ N. Kolyuchkin
- 81' ▲ M. Meshalkin ▼
- 87' ▲ I. Zangiev ▼ E. A. Pankov
- 88' M. Meshalkin11m 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 51G. Gusev
- 12D. Dolgov
- 74A. Yagodkin
- 18D. Krivoruchko
- 2M. Petrolay ▼ 46'
- 19D. Spodarets
- 17V. Pronin ▼ 46'
- 22N. Kireev
- 13M. Lyamzin
- 36A. Shabolin ▼ 57'
- 10V. Parnyakov ▼ 15'
Dự bị 12
- 1R. Anikeev
- 21M. Rukhmakov ▲ 46'
- 71N. Krivoruchko
- 31O. Lyubchenko
- 23A. Gioev
- 70I. Gubzhokov ▲ 46'
- 20M. Meshalkin ▲ 81'
- 6S. Oliynik
- 27A. Betyuzhnov ▲ 57'
- 11S. Sarsenov ▲ 15'
- 9K. Korepov
- 7E. Eliseenko
- 1V. Shataev
- 15D. Sokolov
- 23A. Sulebanov
- 33N. Kolyuchkin ▼ 78'
- 4A. Babakhanov
- 18N. Abdulkin
- 7R. Evloev ▼ 46'
- 9A. Ionov ▼ 71'
- 51N. Oleynik ▼ 71'
- 5V. Korneev
- 21E. A. Pankov ▼ 87'
Dự bị 11
- 82N. Lyutikov
- 77P. Banshchikov ▲ 78'
- 2S. Tormashev
- 88I. Zangiev ▲ 87'
- 92G. Kosenko
- 8A. Limarev
- 22A. Morgunov ▲ 71'
- 76A. Shevtsov
- 17M. Nabiev ▲ 46'
- 96M. Shavel ▲ 71'
- 13N. Rozmanov
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 60 - 20 | +40 | 73 | |
| 2 | 28 | 51 - 28 | +23 | 59 | |
| 3 | 28 | 41 - 34 | +7 | 44 | |
| 4 | 28 | 42 - 32 | +10 | 44 | |
| 5 | 28 | 46 - 37 | +9 | 40 | |
| 6 | 28 | 27 - 29 | -2 | 36 | |
| 7 | 28 | 36 - 40 | -4 | 36 | |
| 8 | 28 | 38 - 45 | -7 | 35 | |
| 9 | 28 | 35 - 43 | -8 | 33 | |
| 10 | 28 | 43 - 45 | -2 | 32 | |
| 11 | 28 | 41 - 45 | -4 | 31 | |
| 12 | 28 | 26 - 31 | -5 | 30 | |
| 13 | 28 | 32 - 37 | -5 | 29 | |
| 14 | 28 | 28 - 58 | -30 | 25 | |
| 15 | 28 | 23 - 45 | -22 | 23 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu29
53Ghi được36
29Thủng lưới40
1.77Bàn thắng mỗi trận1.24
10Giữ sạch lưới7
14Trên 2.5 bàn14
33Hiệp hai17