Chertanovo Moscow
1 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Tver

Chertanovo Moscow vs Tver

Tỷ số chung cuộc: Chertanovo Moscow 1-1 Tver tại Second League - Group 2, 12 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Chertanovo Moscow thắng 4, hòa 3, Tver thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Second League - Group 2 · Group 2 · Vòng 27
Phong độ
WWWDW Chertanovo Moscow
LWLDD Tver
  1. 15' A. Pomalyuk 1-0
  2. HT1-0
  3. 57' N. Kolyuchkin
  4. 75' V. Korbut M. Yakimenko
  5. 77' N. Oleynik
  6. 86' 1-1 M. Nabiev
  7. 87' A. Shevtsov N. Rozmanov
  8. 87' A. Morgunov M. Nabiev
  9. 87' R. Evloev N. Oleynik
  10. 87' P. Banshchikov A. Sulebanov
  11. 90' M. Melnikov Z. Svetov
  12. 90' M. Yusupov G. Borisov
  13. 90'+1 D. Korunov V. Agafontsev
  14. FT1-1

Đội hình

Chertanovo Moscow HLV: S. Chikishev
  1. 31M. Pereverzev
  2. 2I. Polyakov
  3. 21D. Kondrashov
  4. 45Y. Nikiema
  5. 15V. Agafontsev ▼ 90'
  6. 42A. Khomyakov
  7. 11Z. Svetov ▼ 90'
  8. 27G. Mikadze
  9. 7M. Yakimenko ▼ 75'
  10. 97G. Borisov ▼ 90'
  11. 91A. Pomalyuk

Dự bị 7

  1. 16D. Maniac
  2. 18D. Korunov ▲ 90'
  3. 25M. Yusupov ▲ 90'
  4. 46D. Lapin
  5. 26V. Korbut ▲ 75'
  6. 77D. Puzanov
  7. 99M. Melnikov ▲ 90'
Tver HLV: A. Averyanov
  1. 82N. Lyutikov
  2. 4A. Babakhanov
  3. 34K. Dudkin
  4. 33N. Kolyuchkin
  5. 23A. Sulebanov ▼ 87'
  6. 9A. Ionov
  7. 5V. Korneev
  8. 51N. Oleynik ▼ 87'
  9. 17M. Nabiev ▼ 87'
  10. 13N. Rozmanov ▼ 87'
  11. 21E. A. Pankov

Dự bị 9

  1. 1V. Shataev
  2. 68K. Gusev
  3. 77P. Banshchikov ▲ 87'
  4. 2S. Tormashev
  5. 7R. Evloev ▲ 87'
  6. 88I. Zangiev
  7. 22A. Morgunov ▲ 87'
  8. 96M. Shavel
  9. 76A. Shevtsov ▲ 87'

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zenit 2
28 60 - 20 +40 73
2
Dinamo Vologda
28 51 - 28 +23 59
3
Irkutsk
28 41 - 34 +7 44
4
Spartak Moscow 2
28 42 - 32 +10 44
5
Baltika II
28 46 - 37 +9 40
6
Torpedo Vladimir
28 27 - 29 -2 36
7
Tver
28 36 - 40 -4 36
8
Saturn Ramenskoye
28 38 - 45 -7 35
9
Cherepovets
28 35 - 43 -8 33
10
Chertanovo Moscow
28 43 - 45 -2 32
11
Zvezda St. Petersburg
28 41 - 45 -4 31
12
Luki-Energiya
28 26 - 31 -5 30
13
Kosmos Dolgoprudny
28 32 - 37 -5 29
14
Yenisey II
28 28 - 58 -30 25
15
Kolomna
28 23 - 45 -22 23
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu29
44Ghi được36
49Thủng lưới40
1.47Bàn thắng mỗi trận1.24
5Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn14
26Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu