Luki-Energiya vs Chertanovo Moscow
Tỷ số chung cuộc: Luki-Energiya 2-0 Chertanovo Moscow tại Second League - Group 2, 21 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Luki-Energiya thắng 2, hòa 0, Chertanovo Moscow thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League - Group 2 · Group 2 · Vòng 24
- Sân vận động
- Stadion Ekspress, Velikiye Luki
- Phong độ
- WLDWW Luki-Energiya
- WWWDW Chertanovo Moscow
- HT0-0
- 46' ▲ A. Egorov ▼ M. Sergeev
- 46' ▲ M. Melnikov ▼ V. Korbut
- 54' A. Korenblyum 1-0
- 70' ▲ D. Strebtsov ▼ A. Lukin
- 70' ▲ M. Mayboroda ▼ A. Kukharchuk
- 73' A. Egorov 2-0
- 76' ▲ N. Gorbachev ▼ I. Kurbanov
- 79' ▲ D. Korunov ▼ I. Rusyaev
- 79' ▲ D. Lapin ▼ G. Borisov
- 79' ▲ A. Tarasov ▼ Z. Svetov
- 86' ▲ S. Glebov ▼ I. Ivanov
- FT2-0
Đội hình
- 1V. Eliseev
- 19I. Ivanov ▼ 86'
- 4V. Lunev
- 78N. Ejibia
- 6I. Kurbanov ▼ 76'
- 8N. Polyakov
- 9A. Lukin ▼ 70'
- 11M. Sergeev ▼ 46'
- 7A. Korenblyum
- 79A. Kukharchuk ▼ 70'
- 24E. Butakov
Dự bị 12
- 97M. Tsutsulaev
- 44N. Gorbachev ▲ 76'
- 17S. Agarev
- 77A. Gavrilenko
- 22S. Glebov ▲ 86'
- 23O. Kuzmin
- 14I. Medvedev
- 47K. Puzryev
- 10D. Strebtsov ▲ 70'
- 13A. Egorov ▲ 46'
- 27M. Mayboroda ▲ 70'
- 73G. Nikitin
- 31M. Pereverzev
- 44I. Rusyaev ▼ 79'
- 21D. Kondrashov
- 45Y. Nikiema
- 15V. Agafontsev
- 42A. Khomyakov
- 27G. Mikadze
- 26V. Korbut ▼ 46'
- 11Z. Svetov ▼ 79'
- 97G. Borisov ▼ 79'
- 91A. Pomalyuk
Dự bị 6
- 1K. Nechkin
- 2I. Polyakov
- 18D. Korunov ▲ 79'
- 46D. Lapin ▲ 79'
- 22A. Tarasov ▲ 79'
- 99M. Melnikov ▲ 46'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 60 - 20 | +40 | 73 | |
| 2 | 28 | 51 - 28 | +23 | 59 | |
| 3 | 28 | 41 - 34 | +7 | 44 | |
| 4 | 28 | 42 - 32 | +10 | 44 | |
| 5 | 28 | 46 - 37 | +9 | 40 | |
| 6 | 28 | 27 - 29 | -2 | 36 | |
| 7 | 28 | 36 - 40 | -4 | 36 | |
| 8 | 28 | 38 - 45 | -7 | 35 | |
| 9 | 28 | 35 - 43 | -8 | 33 | |
| 10 | 28 | 43 - 45 | -2 | 32 | |
| 11 | 28 | 41 - 45 | -4 | 31 | |
| 12 | 28 | 26 - 31 | -5 | 30 | |
| 13 | 28 | 32 - 37 | -5 | 29 | |
| 14 | 28 | 28 - 58 | -30 | 25 | |
| 15 | 28 | 23 - 45 | -22 | 23 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu30
33Ghi được44
37Thủng lưới49
1.03Bàn thắng mỗi trận1.47
9Giữ sạch lưới5
12Trên 2.5 bàn17
14Hiệp hai26