Luki-Energiya vs Yenisey II
Tỷ số chung cuộc: Luki-Energiya 0-1 Yenisey II tại Second League - Group 2, 24 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Luki-Energiya thắng 3, hòa 1, Yenisey II thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League - Group 2 · Group 2 · Vòng 20
- Sân vận động
- Stadion Ekspress, Velikiye Luki
- Phong độ
- WLDWW Luki-Energiya
- WDWDL Yenisey II
- 24' A. Gubanov
- 32' A. Gavrilenko
- 37' N. Polyakov
- 38' ▲ M. Sergeev ▼ N. Polyakov
- 45' D. Strebtsov
- HT0-0
- 46' ▲ I. Ivanov ▼ N. Gorbachev
- 57' ▲ I. Lapitsky ▼ A. Gubanov
- 61' 0-1 D. Tashov
- 70' I. Lapitsky
- 74' ▲ A. Lukin ▼ I. Kurbanov
- 74' ▲ A. Egorov ▼ M. Mayboroda
- 77' ▲ D. Livanov ▼ D. Tashov
- 84' ▲ G. Nikitin ▼ D. Strebtsov
- 87' ▲ D. Valkov ▼ I. Oborocha
- FT0-1
Đội hình
- 1V. Eliseev
- 44N. Gorbachev ▼ 46'
- 4V. Lunev
- 6I. Kurbanov ▼ 74'
- 37I. Ovsyankin
- 8N. Polyakov ▼ 38'
- 24E. Butakov
- 10D. Strebtsov ▼ 84'
- 7A. Korenblyum
- 77A. Gavrilenko
- 27M. Mayboroda ▼ 74'
Dự bị 12
- 97M. Tsutsulaev
- 88N. Zagorskiy
- 19I. Ivanov ▲ 46'
- 17S. Agarev
- 2D. Aleksandrov
- 22S. Glebov
- 9A. Lukin ▲ 74'
- 14I. Medvedev
- 47K. Puzryev
- 11M. Sergeev ▲ 38'
- 13A. Egorov ▲ 74'
- 73G. Nikitin ▲ 84'
- 79R. Yunusov
- 83D. Ambrosenok
- 46B. Ruppel
- 58A. Pokrovskiy
- 70E. Egorov
- 81D. Tashov ▼ 77'
- 97V. Skavysh
- 92A. Gubanov ▼ 57'
- 78A. Egorov
- 95I. Oborocha ▼ 87'
- 39I. Mamavko
Dự bị 6
- 86D. Serdyukov
- 67D. Borzenkov
- 51D. Livanov ▲ 77'
- 84I. Maryasov
- 73D. Valkov ▲ 87'
- 69I. Lapitsky ▲ 57'
Thống kê
12
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 60 - 20 | +40 | 73 | |
| 2 | 28 | 51 - 28 | +23 | 59 | |
| 3 | 28 | 41 - 34 | +7 | 44 | |
| 4 | 28 | 42 - 32 | +10 | 44 | |
| 5 | 28 | 46 - 37 | +9 | 40 | |
| 6 | 28 | 27 - 29 | -2 | 36 | |
| 7 | 28 | 36 - 40 | -4 | 36 | |
| 8 | 28 | 38 - 45 | -7 | 35 | |
| 9 | 28 | 35 - 43 | -8 | 33 | |
| 10 | 28 | 43 - 45 | -2 | 32 | |
| 11 | 28 | 41 - 45 | -4 | 31 | |
| 12 | 28 | 26 - 31 | -5 | 30 | |
| 13 | 28 | 32 - 37 | -5 | 29 | |
| 14 | 28 | 28 - 58 | -30 | 25 | |
| 15 | 28 | 23 - 45 | -22 | 23 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu29
33Ghi được30
37Thủng lưới63
1.03Bàn thắng mỗi trận1.03
9Giữ sạch lưới5
12Trên 2.5 bàn17
14Hiệp hai23