Irkutsk vs Chertanovo Moscow
Tỷ số chung cuộc: Irkutsk 2-1 Chertanovo Moscow tại Second League - Group 2, 24 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Irkutsk thắng 3, hòa 1, Chertanovo Moscow thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League - Group 2 · Group 2 · Vòng 20
- Phong độ
- WWDDD Irkutsk
- WWWDW Chertanovo Moscow
- 10' Y. Nikiemaphản lưới 1-0
- 14' S. Semenov
- HT1-0
- 46' ▲ V. Lutashev ▼ V. Bogdanov
- 46' ▲ M. Yakimenko ▼ V. Korbut
- 55' ▲ A. Lomash ▼ A. Lavrentiev
- 61' ▲ E. Perevoznikov ▼ A. Putilov
- 61' ▲ I. Yakovlev ▼ M. Mashnev
- 61' 1-1 Z. Svetov
- 68' I. Yakovlev 2-1
- 72' ▲ G. Mikadze ▼ G. Borisov
- 72' ▲ R. Gaynullin ▼ Z. Svetov
- 76' Y. Nikiema
- 78' ▲ D. Oganichev ▼ E. Belyaev
- 84' ▲ D. Kondrashov ▼ Y. Nikiema
- FT2-1
Đội hình
- 16A. Tsygulev
- 27S. Alekseev
- 28A. Naydenov
- 23F. Motovilov
- 34A. Usov
- 37E. Belyaev▼ 78'
- 18D. Ikovanyuk
- 19M. Mashnev▼ 61'
- 14A. Putilov▼ 61'
- 80V. Bogdanov▼ 46'
- 7A. Lavrentiev▼ 55'
Dự bị 9
- 71M. Vafiev
- 4D. Molodnyakov
- 5A. Polorotov
- 69E. Perevoznikov▲ 61'
- 21D. Oganichev▲ 78'
- 99A. Lomash▲ 55'
- 20D. Kankharey
- 11V. Lutashev▲ 46'
- 33I. Yakovlev▲ 61'
- 31M. Pereverzev
- 44I. Rusyaev
- 2I. Polyakov
- 45Y. Nikiema▼ 84'
- 15V. Agafontsev
- 17S. Semenov
- 26V. Korbut▼ 46'
- 10V. Semenov
- 11Z. Svetov▼ 72'
- 97G. Borisov▼ 72'
- 91A. Pomalyuk
Dự bị 7
- 16D. Maniac
- 21D. Kondrashov▲ 84'
- 13V. Bartasevich
- 18D. Korunov
- 27G. Mikadze▲ 72'
- 7M. Yakimenko▲ 46'
- 52R. Gaynullin▲ 72'
Thống kê
00
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 60 - 20 | +40 | 73 | |
| 2 | 28 | 51 - 28 | +23 | 59 | |
| 3 | 28 | 41 - 34 | +7 | 44 | |
| 4 | 28 | 42 - 32 | +10 | 44 | |
| 5 | 28 | 46 - 37 | +9 | 40 | |
| 6 | 28 | 27 - 29 | -2 | 36 | |
| 7 | 28 | 36 - 40 | -4 | 36 | |
| 8 | 28 | 38 - 45 | -7 | 35 | |
| 9 | 28 | 35 - 43 | -8 | 33 | |
| 10 | 28 | 43 - 45 | -2 | 32 | |
| 11 | 28 | 41 - 45 | -4 | 31 | |
| 12 | 28 | 26 - 31 | -5 | 30 | |
| 13 | 28 | 32 - 37 | -5 | 29 | |
| 14 | 28 | 28 - 58 | -30 | 25 | |
| 15 | 28 | 23 - 45 | -22 | 23 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu30
56Ghi được44
37Thủng lưới49
1.75Bàn thắng mỗi trận1.47
12Giữ sạch lưới5
20Trên 2.5 bàn17
29Hiệp hai26