Dinamo Vologda vs Zvezda St. Petersburg
Tỷ số chung cuộc: Dinamo Vologda 2-1 Zvezda St. Petersburg tại Second League - Group 2, 10 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Dinamo Vologda thắng 6, hòa 1, Zvezda St. Petersburg thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League - Group 2 · Group 2 · Vòng 18
- Phong độ
- DDLLL Dinamo Vologda
- WLLDL Zvezda St. Petersburg
- 6' A. Nyshanaliev
- 23' 0-1 R. Mikhaylovskiy
- 42' A. Egunov
- HT0-1
- 49' M. Lyamzin
- 49' N. Kireev
- 61' ▲ M. Kopitets ▼ D. Rulev
- 61' ▲ A. Tsvetkov ▼ A. Egunov
- 69' I. Smirnov
- 70' ▲ M. Meshalkin ▼ I. Gubzhokov
- 70' ▲ A. Betyuzhnov ▼ A. Shabolin
- 76' N. Kireev11m 1-1
- 77' M. Meshalkin
- 81' A. Betyuzhnov 2-1
- 82' A. Zenyuk
- 83' ▲ P. Timofeev ▼ A. Nyshanaliev
- 87' ▲ A. Gioev ▼ N. Kireev
- 89' R. Zaytsev
- FT2-1
Đội hình
- 77V. Bezzubov
- 12D. Dolgov
- 18D. Krivoruchko
- 2M. Petrolay
- 91S. Komar
- 74A. Yagodkin
- 22N. Kireev ▼ 87'
- 70I. Gubzhokov ▼ 70'
- 36A. Shabolin ▼ 70'
- 13M. Lyamzin
- 11S. Sarsenov
Dự bị 11
- 51G. Gusev
- 71N. Krivoruchko
- 31O. Lyubchenko
- 21M. Rukhmakov
- 23A. Gioev ▲ 87'
- 20M. Meshalkin ▲ 70'
- 10V. Parnyakov
- 6S. Oliynik
- 17V. Pronin
- 27A. Betyuzhnov ▲ 70'
- 30V. Chekavinskiy
- 1A. Zaytsev
- 17R. Zaytsev
- 59A. Zenyuk
- 4A. Kolobov
- 2M. Bayramov
- 5I. Smirnov
- 8A. Nyshanaliev ▼ 83'
- 7R. Mikhaylovskiy
- 13I. Abdullaev
- 67A. Egunov ▼ 61'
- 79D. Rulev ▼ 61'
Dự bị 5
- 16M. Malafeev
- 52P. Timofeev ▲ 83'
- 21M. Kopitets ▲ 61'
- 37E. Grafov
- 18A. Tsvetkov ▲ 61'
Thống kê
03
50
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 60 - 20 | +40 | 73 | |
| 2 | 28 | 51 - 28 | +23 | 59 | |
| 3 | 28 | 41 - 34 | +7 | 44 | |
| 4 | 28 | 42 - 32 | +10 | 44 | |
| 5 | 28 | 46 - 37 | +9 | 40 | |
| 6 | 28 | 27 - 29 | -2 | 36 | |
| 7 | 28 | 36 - 40 | -4 | 36 | |
| 8 | 28 | 38 - 45 | -7 | 35 | |
| 9 | 28 | 35 - 43 | -8 | 33 | |
| 10 | 28 | 43 - 45 | -2 | 32 | |
| 11 | 28 | 41 - 45 | -4 | 31 | |
| 12 | 28 | 26 - 31 | -5 | 30 | |
| 13 | 28 | 32 - 37 | -5 | 29 | |
| 14 | 28 | 28 - 58 | -30 | 25 | |
| 15 | 28 | 23 - 45 | -22 | 23 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu30
53Ghi được46
29Thủng lưới48
1.77Bàn thắng mỗi trận1.53
10Giữ sạch lưới5
14Trên 2.5 bàn20
33Hiệp hai25