Kosmos Dolgoprudny vs Torpedo Vladimir
Tỷ số chung cuộc: Kosmos Dolgoprudny 0-0 Torpedo Vladimir tại Second League - Group 2, 27 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Kosmos Dolgoprudny thắng 2, hòa 1, Torpedo Vladimir thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League - Group 2 · Group 2 · Vòng 16
- Phong độ
- WLWWL Kosmos Dolgoprudny
- WWDWL Torpedo Vladimir
- HT0-0
- 46' ▲ A. Medvedev ▼ E. Aksenov
- 46' ▲ M. Khalilov ▼ I. Montov
- 55' ▲ K. Davidenko ▼ B. Ruppel
- 64' S. Radostev
- 64' ▲ V. Alyapin ▼ M. Zemskov
- 71' Y. Sychev
- 80' ▲ D. Safronov ▼ Y. Sychev
- 82' M. Abramov
- 83' ▲ D. Gordeev ▼ S. Radostev
- 88' ▲ A. Belov ▼ S. Masimov
- 89' V. Alyapin
- 90'+2 M. Gavrilov
- FT0-0
Đội hình
- 74A. Shashkov
- 18A. Zhurin
- 13M. Abramov
- 4A. Yapryntsev
- 10S. Radostev ▼ 83'
- 76M. Gavrilov
- 19E. Aksenov ▼ 46'
- 11S. Masimov ▼ 88'
- 69N. Ershov
- 77V. Logachev
- 9I. Montov ▼ 46'
Dự bị 9
- 85A. Nazar
- 30D. Rebrov
- 3D. Gordeev ▲ 83'
- 96A. Logvinov
- 31A. Medvedev ▲ 46'
- 97I. Valeev
- 46A. Belov ▲ 88'
- 12Y. Volkov
- 99M. Khalilov ▲ 46'
- 16A. Kulagin
- 17D. Glinskiy
- 3N. Romanenkov
- 74A. Vyaznikov
- 45S. Utkin
- 24B. Ruppel ▼ 55'
- 7N. Kolganov
- 37V. Sirotov
- 10Y. Sychev ▼ 80'
- 8M. Zemskov ▼ 64'
- 11I. Zharov
Dự bị 7
- 35V. Sychev
- 72D. Safronov ▲ 80'
- 27D. Arslanov
- 42K. Davidenko ▲ 55'
- 20V. Kostryukov
- 77R. Lunev
- 13V. Alyapin ▲ 64'
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 60 - 20 | +40 | 73 | |
| 2 | 28 | 51 - 28 | +23 | 59 | |
| 3 | 28 | 41 - 34 | +7 | 44 | |
| 4 | 28 | 42 - 32 | +10 | 44 | |
| 5 | 28 | 46 - 37 | +9 | 40 | |
| 6 | 28 | 27 - 29 | -2 | 36 | |
| 7 | 28 | 36 - 40 | -4 | 36 | |
| 8 | 28 | 38 - 45 | -7 | 35 | |
| 9 | 28 | 35 - 43 | -8 | 33 | |
| 10 | 28 | 43 - 45 | -2 | 32 | |
| 11 | 28 | 41 - 45 | -4 | 31 | |
| 12 | 28 | 26 - 31 | -5 | 30 | |
| 13 | 28 | 32 - 37 | -5 | 29 | |
| 14 | 28 | 28 - 58 | -30 | 25 | |
| 15 | 28 | 23 - 45 | -22 | 23 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu29
36Ghi được27
41Thủng lưới30
1.16Bàn thắng mỗi trận0.93
10Giữ sạch lưới13
13Trên 2.5 bàn9
23Hiệp hai14