Chertanovo Moscow vs Spartak Moscow 2
Tỷ số chung cuộc: Chertanovo Moscow 3-1 Spartak Moscow 2 tại Second League - Group 2, 12 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Chertanovo Moscow thắng 3, hòa 2, Spartak Moscow 2 thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League - Group 2 · Group 2 · Vòng 3
- Phong độ
- WWDWD Chertanovo Moscow
- DDLDW Spartak Moscow 2
- 34' M. Yakimenko11m 1-0
- 35' D. Ivannikov
- 39' M. Yakimenko 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ A. Pomalyuk ▼ Z. Svetov
- 51' V. Semenov 3-0
- 55' ▲ M. Kriushichev ▼ G. Popolitov
- 55' ▲ V. Solopov ▼ E. Gulyaev
- 57' 3-1 V. Solopov
- 74' ▲ S. Semenov ▼ V. Semenov
- 78' A. Pomalyuk
- 82' ▲ G. Mikadze ▼ M. Urvantsev
- 82' ▲ V. Korbut ▼ M. Yakimenko
- 83' ▲ N. Kobylin ▼ A. Krutovskikh
- 85' M. Pereverzev
- 90'+1 V. Bartasevich
- FT3-1
Đội hình
- 31M. Pereverzev
- 13V. Bartasevich
- 21D. Kondrashov
- 45Y. Nikiema
- 2I. Polyakov
- 42A. Khomyakov
- 7M. Yakimenko ▼ 82'
- 10V. Semenov ▼ 74'
- 11Z. Svetov ▼ 46'
- 9M. Urvantsev ▼ 82'
- 97G. Borisov
Dự bị 10
- 30A. Osipov
- 4M. Svetnikov
- 5Z. Evdachev
- 44I. Rusyaev
- 18D. Korunov
- 15V. Agafontsev
- 27G. Mikadze ▲ 82'
- 17S. Semenov ▲ 74'
- 26V. Korbut ▲ 82'
- 91A. Pomalyuk ▲ 46'
- 58S. Fadeev
- 85D. Ivannikov
- 66Y. Petin
- 41D. Kuroshev
- 59A. Krutovskikh ▼ 83'
- 64D. Stolyarov
- 43R. Voytsekhovskiy
- 55N. Posmashnyi
- 80G. Popolitov ▼ 55'
- 38E. Gulyaev ▼ 55'
- 87A. Filev
Dự bị 7
- 86I. Tikhomirov
- 71A. Dobroditskiy
- 50V. Gapeev
- 92N. Kobylin ▲ 83'
- 46M. Kriushichev ▲ 55'
- 74Z. Dyatlov
- 89V. Solopov ▲ 55'
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 28 | 60 - 20 | +40 | 73 | |
| 2 | 28 | 51 - 28 | +23 | 59 | |
| 3 | 28 | 41 - 34 | +7 | 44 | |
| 4 | 28 | 42 - 32 | +10 | 44 | |
| 5 | 28 | 46 - 37 | +9 | 40 | |
| 6 | 28 | 27 - 29 | -2 | 36 | |
| 7 | 28 | 36 - 40 | -4 | 36 | |
| 8 | 28 | 38 - 45 | -7 | 35 | |
| 9 | 28 | 35 - 43 | -8 | 33 | |
| 10 | 28 | 43 - 45 | -2 | 32 | |
| 11 | 28 | 41 - 45 | -4 | 31 | |
| 12 | 28 | 26 - 31 | -5 | 30 | |
| 13 | 28 | 32 - 37 | -5 | 29 | |
| 14 | 28 | 28 - 58 | -30 | 25 | |
| 15 | 28 | 23 - 45 | -22 | 23 |
Thăng hạng Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu30
44Ghi được42
49Thủng lưới34
1.47Bàn thắng mỗi trận1.4
5Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn16
26Hiệp hai26