Luki-Energiya
2 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Saturn Ramenskoye

Luki-Energiya vs Saturn Ramenskoye

Tỷ số chung cuộc: Luki-Energiya 2-2 Saturn Ramenskoye tại Second League - Group 2, 30 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Luki-Energiya thắng 0, hòa 2, Saturn Ramenskoye thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Second League - Group 2 · Group 2 · Vòng 1
Sân vận động
Stadion Ekspress, Velikiye Luki
Phong độ
WLDWW Luki-Energiya
DWWWW Saturn Ramenskoye
  1. 19' M. Sergeev
  2. 29' V. Lunev 1-0
  3. 32' 1-1 V. Dunay
  4. 33' V. Lunev
  5. 41' I. Ivanov
  6. HT1-1
  7. 50' 1-2 D. Kamlashev
  8. 62' V. Samko
  9. 62' I. Ovsyankin
  10. 65' E. Mukhin K. Kosarev
  11. 68' A. Dzhebov
  12. 68' D. Strebtsov I. Ovsyankin
  13. 68' M. Mayboroda A. Gavrilenko
  14. 70' A. Seraskhov R. Vazitdinov
  15. 70' A. Mazko V. Samko
  16. 73' A. Lukin 2-2
  17. 83' I. Starkov Y. Frolov
  18. 83' A. Sholar N. Ishchenko
  19. 87' N. Gorbachev A. Korenblyum
  20. 90'+4 G. Nikitin E. Butakov
  21. FT2-2

Đội hình

Luki-Energiya HLV: S. Osadchuk
  1. 1V. Eliseev
  2. 19I. Ivanov
  3. 78N. Edzhibia
  4. 4V. Lunev
  5. 37I. Ovsyankin ▼ 68'
  6. 7A. Korenblyum ▼ 87'
  7. 9A. Lukin
  8. 8N. Polyakov
  9. 11M. Sergeev
  10. 77A. Gavrilenko ▼ 68'
  11. 24E. Butakov ▼ 90'

Dự bị 11

  1. 69D. Vaulin
  2. 97M. Tsutsulaev
  3. 44N. Gorbachev ▲ 87'
  4. 17S. Agarev
  5. 2D. Aleksandrov
  6. 22S. Glebov
  7. 14I. Medvedev
  8. 10D. Strebtsov ▲ 68'
  9. 13A. Egorov
  10. 27M. Mayboroda ▲ 68'
  11. 73G. Nikitin ▲ 90'
Saturn Ramenskoye HLV: A. Kulikov
  1. 13V. Rusanov
  2. 42L. Ushakhin
  3. 74E. Guziev
  4. 7R. Vazitdinov ▼ 70'
  5. 70V. Samko ▼ 70'
  6. 88Y. Frolov ▼ 83'
  7. 9D. Kamlashev
  8. 8A. Dzhebov
  9. 83N. Ishchenko ▼ 83'
  10. 22K. Kosarev ▼ 65'
  11. 46V. Dunay

Dự bị 10

  1. 94V. I. Malyshev
  2. 87S. Vasiljev
  3. 5I. Goryainov
  4. 11A. Seraskhov ▲ 70'
  5. 27A. Mazko ▲ 70'
  6. 17I. Starkov ▲ 83'
  7. 18A. Sholar ▲ 83'
  8. 10S. Emelin
  9. 78E. Mukhin ▲ 65'
  10. 77M. Stepin

Thống kê

04
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Zenit 2
28 60 - 20 +40 73
2
Dinamo Vologda
28 51 - 28 +23 59
3
Irkutsk
28 41 - 34 +7 44
4
Spartak Moscow 2
28 42 - 32 +10 44
5
Baltika II
28 46 - 37 +9 40
6
Torpedo Vladimir
28 27 - 29 -2 36
7
Tver
28 36 - 40 -4 36
8
Saturn Ramenskoye
28 38 - 45 -7 35
9
Cherepovets
28 35 - 43 -8 33
10
Chertanovo Moscow
28 43 - 45 -2 32
11
Zvezda St. Petersburg
28 41 - 45 -4 31
12
Luki-Energiya
28 26 - 31 -5 30
13
Kosmos Dolgoprudny
28 32 - 37 -5 29
14
Yenisey II
28 28 - 58 -30 25
15
Kolomna
28 23 - 45 -22 23
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu30
33Ghi được38
37Thủng lưới47
1.03Bàn thắng mỗi trận1.27
9Giữ sạch lưới7
12Trên 2.5 bàn14
14Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu