Torpedo Moskva II
1 : 3
FT · Hiệp một 1:3
·
Zenit 2

Torpedo Moskva II vs Zenit 2

Tỷ số chung cuộc: Torpedo Moskva II 1-3 Zenit 2 tại Second League - Group 2, 7 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Torpedo Moskva II thắng 0, hòa 2, Zenit 2 thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Second League - Group 2 · Group 2 - 2nd Phase · Vòng 6
Sân vận động
Stadion Salyut, Dolgoprudny
Trọng tài
D. Kashirin
Phong độ
DDLLL Torpedo Moskva II
WWDDW Zenit 2
  1. 7' 0-1 A. Marjanov
  2. 19' A. Evdokimov 1-1
  3. 23' S. Gavrikov N. Gloydman
  4. 33' 1-2 M. Chernomyrdin
  5. 42' A. Evdokimov
  6. 43' 1-3 E. Emeljanov
  7. HT1-3
  8. 46' A. Tokarev M. Danilin
  9. 46' A. Khrebtov D. Strelchuk
  10. 71' Y. Sychev V. Pavlenko
  11. 72' K. Fateev N. Tereshchuk
  12. 77' A. Abramyan A. Usanov
  13. 82' R. Khayloev V. Saus
  14. 84' A. D. Klimov
  15. 90'+2 D. Savinykh A. Marjanov
  16. FT1-3

Đội hình

Torpedo Moskva II HLV: N. Kovardaev
  1. A. Bondar
  2. A. Evdokimov
  3. N. Gloydman ▼ 23'
  4. R. Tkachuk
  5. N. Kuzin
  6. A. Usanov ▼ 77'
  7. A. Orekhov
  8. A. Klimov
  9. M. Danilin ▼ 46'
  10. D. Strelchuk ▼ 46'
  11. V. Pavlenko ▼ 71'

Dự bị 5

  1. S. Gavrikov ▲ 23'
  2. A. Tokarev ▲ 46'
  3. A. Khrebtov ▲ 46'
  4. Y. Sychev ▲ 71'
  5. A. Abramyan ▲ 77'
Zenit 2 HLV: D. Davydov
  1. D. Byazrov
  2. I. Vakhania
  3. D. Shaykhtdinov
  4. A. Marjanov ▼ 90'
  5. A. Kasimov
  6. E. Emeljanov
  7. K. Troyanov
  8. M. Chernomyrdin
  9. I. Moskalenchik
  10. V. Saus ▼ 82'
  11. N. Tereshchuk ▼ 72'

Dự bị 3

  1. K. Fateev ▲ 72'
  2. R. Khayloev ▲ 82'
  3. D. Savinykh ▲ 90'

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leningradets
22 41 - 12 +29 50
2
Murom
22 39 - 26 +13 40
3
Spartak Kostroma
22 31 - 22 +9 38
4
Tekstilshchik
22 37 - 20 +17 36
5
Chertanovo Moscow
22 38 - 28 +10 35
6
Torpedo Vladimir
22 26 - 33 -7 32
7
Zorkiy
22 29 - 31 -2 28
8
Dinamo Vologda
22 24 - 36 -12 27
9
Zvezda St. Petersburg
22 30 - 33 -3 25
10
Baltika BFU
22 17 - 25 -8 24
11
Luki-Energiya
22 16 - 42 -26 16
12
Yenisey II
22 31 - 51 -20 13

So sánh

30Trận đấu30
39Ghi được47
41Thủng lưới42
1.3Bàn thắng mỗi trận1.57
7Giữ sạch lưới5
18Trên 2.5 bàn15
18Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu