Torpedo Vladimir
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Yenisey II

Torpedo Vladimir vs Yenisey II

Tỷ số chung cuộc: Torpedo Vladimir 3-1 Yenisey II tại Second League - Group 2, 22 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Torpedo Vladimir thắng 4, hòa 4, Yenisey II thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Second League - Group 2 · Group 2 - 2nd Phase · Vòng 4
Trọng tài
G. Kovalenko
Phong độ
WWDWL Torpedo Vladimir
WDWDL Yenisey II
  1. 9' D. Perfilov 1-0
  2. 34' M. Omarov
  3. HT1-0
  4. 46' A. Malfanov D. Tashov
  5. 47' 1-1 D. Polshikov
  6. 61' D. Polshikov
  7. 63' V. Lutashev M. Galiev
  8. 69' I. Mikhalenko T. Sakharov
  9. 71' E. Skvortsov R. Abdullin
  10. 80' D. Churkin V. Skavysh
  11. 80' K. Kozlov D. Pavlov
  12. 83' D. Daliev11m 2-1
  13. 87' A. Zenin D. Daliev
  14. 87' I. Zharov Y. Krasnov
  15. 90'+2 V. Labzin M. Nesterov
  16. 90'+3 V. Labzin11m 3-1
  17. FT3-1

Đội hình

Torpedo Vladimir HLV: A. Gorbachev
  1. A. Koveshnikov
  2. M. Omarov
  3. M. Polyakov
  4. D. Perfilov
  5. P. Gorbachev
  6. D. Daliev ▼ 87'
  7. V. Chuvilov
  8. R. Abdullin ▼ 71'
  9. Y. Krasnov ▼ 87'
  10. D. Khokhlov
  11. M. Nesterov ▼ 90'

Dự bị 4

  1. E. Skvortsov ▲ 71'
  2. A. Zenin ▲ 87'
  3. I. Zharov ▲ 87'
  4. V. Labzin ▲ 90'
Yenisey II HLV: A. Kishinevskiy
  1. M. Tarasov
  2. N. Bogatyrev
  3. K. Luzgin
  4. T. Sakharov ▼ 69'
  5. A. Egorov
  6. M. Galiev ▼ 63'
  7. V. Skavysh ▼ 80'
  8. D. Pavlov ▼ 80'
  9. D. Tashov ▼ 46'
  10. E. Apushnikov
  11. D. Polshikov

Dự bị 5

  1. A. Malfanov ▲ 46'
  2. V. Lutashev ▲ 63'
  3. I. Mikhalenko ▲ 69'
  4. D. Churkin ▲ 80'
  5. K. Kozlov ▲ 80'

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leningradets
22 41 - 12 +29 50
2
Murom
22 39 - 26 +13 40
3
Spartak Kostroma
22 31 - 22 +9 38
4
Tekstilshchik
22 37 - 20 +17 36
5
Chertanovo Moscow
22 38 - 28 +10 35
6
Torpedo Vladimir
22 26 - 33 -7 32
7
Zorkiy
22 29 - 31 -2 28
8
Dinamo Vologda
22 24 - 36 -12 27
9
Zvezda St. Petersburg
22 30 - 33 -3 25
10
Baltika BFU
22 17 - 25 -8 24
11
Luki-Energiya
22 16 - 42 -26 16
12
Yenisey II
22 31 - 51 -20 13

So sánh

36Trận đấu32
44Ghi được51
47Thủng lưới61
1.22Bàn thắng mỗi trận1.59
12Giữ sạch lưới8
19Trên 2.5 bàn21
20Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu