Elektron VN
0 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Znamya Truda

Elektron VN vs Znamya Truda

Tỷ số chung cuộc: Elektron VN 0-3 Znamya Truda tại Second League - Group 2, 3 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Elektron VN thắng 1, hòa 0, Znamya Truda thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Second League - Group 2 · Group 2 - 2nd Phase · Vòng 1
Trọng tài
A. Kharin
Phong độ
WLLLW Elektron VN
LWWWL Znamya Truda
  1. 10' 0-1 D. Malania
  2. 13' I. Antsiferov
  3. HT0-1
  4. 55' D. Malania
  5. 61' M. Zaytsev G. Melikyan
  6. 61' D. Dzaurov A. Khabirov
  7. 61' T. Bukia R. Petrov
  8. 63' 0-2 D. Zhemaytis
  9. 72' M. Vasiljev M. Zhestarev
  10. 72' M. Aronov L. Mukhametshin
  11. 82' 0-3 A. Betyuzhnov11m
  12. 83' A. Zhokhov D. Zhemaytis
  13. 88' N. Ponomarenko A. Betyuzhnov
  14. 88' G. Ermidis R. Urkhov
  15. 88' N. Stroilov A. Ivanov
  16. FT0-3

Đội hình

Elektron VN HLV: S. Vekhtev
  1. R. Klyukin
  2. O. Yakovlev
  3. D. Mindadze
  4. A. Khabirov ▼ 61'
  5. I. Ignatenko
  6. G. Melikyan ▼ 61'
  7. M. Zhestarev ▼ 72'
  8. R. Petrov ▼ 61'
  9. L. Mukhametshin ▼ 72'
  10. I. Antsiferov
  11. A. Amiraliev

Dự bị 5

  1. M. Zaytsev ▲ 61'
  2. D. Dzaurov ▲ 61'
  3. T. Bukia ▲ 61'
  4. M. Vasiljev ▲ 72'
  5. M. Aronov ▲ 72'
Znamya Truda HLV: V. Lugovkin
  1. V. Zernaev
  2. D. Malania
  3. V. Lazarev
  4. Y. Kharlanov
  5. M. Tarasenko
  6. S. Adeniyi
  7. A. Betyuzhnov ▼ 88'
  8. R. Urkhov ▼ 88'
  9. A. Ivanov ▼ 88'
  10. A. Akhilgov
  11. D. Zhemaytis ▼ 83'

Dự bị 4

  1. A. Zhokhov ▲ 83'
  2. N. Ponomarenko ▲ 88'
  3. G. Ermidis ▲ 88'
  4. N. Stroilov ▲ 88'

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leningradets
22 41 - 12 +29 50
2
Murom
22 39 - 26 +13 40
3
Spartak Kostroma
22 31 - 22 +9 38
4
Tekstilshchik
22 37 - 20 +17 36
5
Chertanovo Moscow
22 38 - 28 +10 35
6
Torpedo Vladimir
22 26 - 33 -7 32
7
Zorkiy
22 29 - 31 -2 28
8
Dinamo Vologda
22 24 - 36 -12 27
9
Zvezda St. Petersburg
22 30 - 33 -3 25
10
Baltika BFU
22 17 - 25 -8 24
11
Luki-Energiya
22 16 - 42 -26 16
12
Yenisey II
22 31 - 51 -20 13

So sánh

36Trận đấu33
37Ghi được29
98Thủng lưới53
1.03Bàn thắng mỗi trận0.88
3Giữ sạch lưới5
24Trên 2.5 bàn17
17Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu