Murom
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Dinamo Vologda

Murom vs Dinamo Vologda

Tỷ số chung cuộc: Murom 1-0 Dinamo Vologda tại Second League - Group 2, 15 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Murom thắng 2, hòa 0, Dinamo Vologda thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Second League - Group 2 · Group 2 · Vòng 16
Sân vận động
Stadion Park 50, Murom
Trọng tài
M. Cheremnykh
Phong độ
DLWWW Murom
DDDLL Dinamo Vologda
  1. 12' N. Golub 1-0
  2. 16' I. Gultyaev
  3. 34' M. Votinov
  4. 39' E. Ganichev
  5. HT1-0
  6. 55' V. Belyaev R. Kurazhov
  7. 59' B. Madelkhan K. Popov
  8. 59' S. Iljin N. Golub
  9. 61' M. Kirov
  10. 71' S. Finashin A. Malygin
  11. 71' N. Vdovichenko K. Korepov
  12. 72' G. Chirkin E. Butakov
  13. 78' D. Sysuev
  14. 81' I. Rapakov V. Parnyakov
  15. 88' G. Komissarov D. Sysuev
  16. 90'+1 I. Gabdullin
  17. 90'+2 A. Volkov
  18. FT1-0

Đội hình

Murom HLV: E. Perevertaylo
  1. D. Degtyarev
  2. M. Plopa
  3. S. Zapalatskiy
  4. A. Volkov
  5. D. Zinovich
  6. D. Sysuev ▼ 88'
  7. E. Butakov ▼ 72'
  8. N. Golub ▼ 59'
  9. K. Popov ▼ 59'
  10. L. Chaukin
  11. M. Votinov

Dự bị 4

  1. B. Madelkhan ▲ 59'
  2. S. Iljin ▲ 59'
  3. G. Chirkin ▲ 72'
  4. G. Komissarov ▲ 88'
Dinamo Vologda HLV: A. Kertoake
  1. A. Lobanov
  2. I. Gultyaev
  3. M. Kirov
  4. D. Dolgov
  5. V. Parnyakov ▼ 81'
  6. M. Meshalkin
  7. R. Kurazhov ▼ 55'
  8. I. Gabdullin
  9. E. Ganichev
  10. A. Malygin ▼ 71'
  11. K. Korepov ▼ 71'

Dự bị 4

  1. V. Belyaev ▲ 55'
  2. S. Finashin ▲ 71'
  3. N. Vdovichenko ▲ 71'
  4. I. Rapakov ▲ 81'

Thống kê

03
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leningradets
22 41 - 12 +29 50
2
Murom
22 39 - 26 +13 40
3
Spartak Kostroma
22 31 - 22 +9 38
4
Tekstilshchik
22 37 - 20 +17 36
5
Chertanovo Moscow
22 38 - 28 +10 35
6
Torpedo Vladimir
22 26 - 33 -7 32
7
Zorkiy
22 29 - 31 -2 28
8
Dinamo Vologda
22 24 - 36 -12 27
9
Zvezda St. Petersburg
22 30 - 33 -3 25
10
Baltika BFU
22 17 - 25 -8 24
11
Luki-Energiya
22 16 - 42 -26 16
12
Yenisey II
22 31 - 51 -20 13

So sánh

34Trận đấu33
54Ghi được37
29Thủng lưới51
1.59Bàn thắng mỗi trận1.12
17Giữ sạch lưới11
13Trên 2.5 bàn19
24Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu