Luki-Energiya
2 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
Elektron VN

Luki-Energiya vs Elektron VN

Tỷ số chung cuộc: Luki-Energiya 2-0 Elektron VN tại Second League - Group 2, 26 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Luki-Energiya thắng 3, hòa 0, Elektron VN thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Second League - Group 2 · Group 2 · Vòng 8
Sân vận động
Stadion Ekspress, Velikiye Luki
Trọng tài
I. Bugrov
Phong độ
WLDWW Luki-Energiya
WLLLW Elektron VN
  1. 4' E. Fetisov 1-0
  2. 12' A. Kaytovphản lưới 2-0
  3. 43' A. Kaitov
  4. HT2-0
  5. 56' I. Vorobjev M. Alenichev
  6. 56' A. Lukanchenkov A. Petukhov
  7. 57' R. Petrov
  8. 65' M. Mayboroda M. Agaronyan
  9. 66' A. Amiraliev R. Romanov
  10. 72' M. Zhabkin
  11. 72' T. Bukia N. Zagorodnev
  12. 78' M. Smirnov D. Spodarets
  13. 78' D. Umrikhin R. Bagdashkin
  14. 82' P. Chernyakevich R. Petrov
  15. 82' T. Koblov M. Zhabkin
  16. FT2-0

Đội hình

Luki-Energiya HLV: S. Osadchuk
  1. D. Vaulin
  2. B. Vashchenko
  3. E. Fetisov
  4. R. Bagdashkin ▼ 78'
  5. V. Lunev
  6. A. Petukhov ▼ 56'
  7. N. Polyakov
  8. D. Spodarets ▼ 78'
  9. M. Alenichev ▼ 56'
  10. A. Shishaev
  11. M. Agaronyan ▼ 65'

Dự bị 5

  1. I. Vorobjev ▲ 56'
  2. A. Lukanchenkov ▲ 56'
  3. M. Mayboroda ▲ 65'
  4. M. Smirnov ▲ 78'
  5. D. Umrikhin ▲ 78'
Elektron VN HLV: V. Miller
  1. N. Pivkin
  2. A. Kaytov
  3. S. Khrapov
  4. R. Romanov ▼ 66'
  5. A. Mosunov
  6. E. Zverev
  7. N. Zagorodnev ▼ 72'
  8. R. Petrov ▼ 82'
  9. M. Zhabkin ▼ 82'
  10. S. Orlov
  11. L. Mukhametshin

Dự bị 4

  1. A. Amiraliev ▲ 66'
  2. T. Bukia ▲ 72'
  3. P. Chernyakevich ▲ 82'
  4. T. Koblov ▲ 82'

Thống kê

00
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Leningradets
22 41 - 12 +29 50
2
Murom
22 39 - 26 +13 40
3
Spartak Kostroma
22 31 - 22 +9 38
4
Tekstilshchik
22 37 - 20 +17 36
5
Chertanovo Moscow
22 38 - 28 +10 35
6
Torpedo Vladimir
22 26 - 33 -7 32
7
Zorkiy
22 29 - 31 -2 28
8
Dinamo Vologda
22 24 - 36 -12 27
9
Zvezda St. Petersburg
22 30 - 33 -3 25
10
Baltika BFU
22 17 - 25 -8 24
11
Luki-Energiya
22 16 - 42 -26 16
12
Yenisey II
22 31 - 51 -20 13

So sánh

33Trận đấu36
37Ghi được37
51Thủng lưới98
1.12Bàn thắng mỗi trận1.03
7Giữ sạch lưới3
14Trên 2.5 bàn24
21Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu