Chertanovo Moscow
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Chita

Chertanovo Moscow vs Chita

Tỷ số chung cuộc: Chertanovo Moscow 2-0 Chita tại Second League - Group 2, 5 tháng 6, 2022. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Chertanovo Moscow thắng 3, hòa 0, Chita thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Second League - Group 2 · Group 2 - 2nd Phase · Vòng 10
Sân vận động
Arena Chertanovo, Moskva
Trọng tài
V. Opeykina
Phong độ
WWWDW Chertanovo Moscow
LWDLL Chita
  1. HT0-0
  2. 46' M. Savelyev
  3. 50' M. Saveljev 1-0
  4. 56' A. Ivanov
  5. 58' M. Galiev
  6. 66' V. Bartasevich
  7. 69' N. Suleymanov
  8. 70' M. Nesterov E. Apushnikov
  9. 75' A. Melekhov E. Pankov
  10. 82' P. Popov A. Konev
  11. 82' Z. Vedernikov N. Sedyakin
  12. 88' P. Popov 2-0
  13. 90'+3 G. Levin
  14. 90'+3 N. Pershin
  15. 90'+4 D. Osipov
  16. 90'+1 M. Yakimenko M. Saveljev
  17. 90'+1 M. Lyamzin N. Suleymanov
  18. 90'+1 M. Svetnikov K. Dudkin
  19. FT2-0

Đội hình

Chertanovo Moscow HLV: V. Shcherbak
  1. A. Radionov
  2. V. Bartasevich
  3. D. Molodnyakov
  4. K. Dudkin ▼ 90'
  5. N. Pershin
  6. G. Levin
  7. I. Gribakin
  8. N. Suleymanov ▼ 90'
  9. M. Saveljev ▼ 90'
  10. A. Konev ▼ 82'
  11. E. Pankov ▼ 75'

Dự bị 5

  1. A. Melekhov ▲ 75'
  2. P. Popov ▲ 82'
  3. M. Yakimenko ▲ 90'
  4. M. Lyamzin ▲ 90'
  5. M. Svetnikov ▲ 90'
Chita HLV: E. Galkin
  1. D. Polyanskiy
  2. D. Osipov
  3. D. Novak
  4. M. Vasiljev
  5. N. Sedyakin ▼ 82'
  6. S. Dudkin
  7. V. Markov
  8. A. Ivanov
  9. I. Potapov
  10. E. Apushnikov ▼ 70'
  11. M. Galiev

Dự bị 2

  1. M. Nesterov ▲ 70'
  2. Z. Vedernikov ▲ 82'

Thống kê

05
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tver
18 34 - 14 +20 41
2
Leningradets
18 42 - 17 +25 40
3
Krasava Odintsovo
18 28 - 14 +14 31
4
Dinamo St. Petersburg
18 25 - 22 +3 28
5
Zvezda St. Petersburg
18 26 - 23 +3 26
6
Kairat Moskva
18 23 - 28 -5 23
7
Zenit 2
18 25 - 40 -15 19
8
Luki-Energiya
18 16 - 38 -22 15
9
Baltika BFU
18 17 - 27 -10 14
10
Chita
18 14 - 27 -13 13
11
Smolensk
0 0 - 0 0 0
Promotion Group Relegation Round

So sánh

29Trận đấu30
26Ghi được31
59Thủng lưới47
0.9Bàn thắng mỗi trận1.03
8Giữ sạch lưới4
19Trên 2.5 bàn17
13Hiệp hai18

Đối đầu

Trang trận đấu