Murom
3 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
Dinamo St. Petersburg

Murom vs Dinamo St. Petersburg

Tỷ số chung cuộc: Murom 3-2 Dinamo St. Petersburg tại Second League - Group 2, 6 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Murom thắng 3, hòa 0, Dinamo St. Petersburg thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
Second League - Group 2 · Group 2 - 2nd Phase · Vòng 6
Sân vận động
Stadion Park 50, Murom
Trọng tài
A. Samsonov
Phong độ
DLWWW Murom
DDDWW Dinamo St. Petersburg
  1. 10' N. Kireev 1-0
  2. 16' 1-1 I. Bugaenko11m
  3. 31' L. Osokin
  4. 36' D. Santalov D. Marugin
  5. HT1-1
  6. 67' N. Kireev11m 2-1
  7. 73' Y. Shatalin M. Krasnov
  8. 73' A. Pikarev D. Shilov
  9. 77' V. Zaprudskikh K. Popov
  10. 77' N. Kabaev D. Santalov
  11. 85' D. Sukonkin O. Pliev
  12. 86' N. Golub 3-1
  13. 90'+2 V. Zaprudskikh
  14. 90'+3 K. Krestinin N. Golub
  15. 90'+3 G. Minosyan E. Zemko
  16. 90'+4 3-2 I. Bugaenko11m
  17. FT3-2

Đội hình

Murom HLV: E. Perevertaylo
  1. I. Trunin
  2. N. Sergeev
  3. D. Marugin ▼ 36'
  4. A. Volkov
  5. G. Chirkin
  6. N. Golub ▼ 90'
  7. E. Zemko ▼ 90'
  8. N. Kireev
  9. K. Popov ▼ 77'
  10. L. Chaukin
  11. V. Davydov

Dự bị 5

  1. D. Santalov ▲ 36'
  2. V. Zaprudskikh ▲ 77'
  3. N. Kabaev ▲ 77'
  4. K. Krestinin ▲ 90'
  5. G. Minosyan ▲ 90'
Dinamo St. Petersburg HLV: A. Curtianu
  1. A. Grimanov
  2. D. Gubanov
  3. T. Kalistratov
  4. L. Osokin
  5. N. Shikov
  6. R. Navletov
  7. O. Pliev ▼ 85'
  8. A. Korenblyum
  9. D. Shilov ▼ 73'
  10. I. Bugaenko
  11. M. Krasnov ▼ 73'

Dự bị 3

  1. Y. Shatalin ▲ 73'
  2. A. Pikarev ▲ 73'
  3. D. Sukonkin ▲ 85'

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tver
18 34 - 14 +20 41
2
Leningradets
18 42 - 17 +25 40
3
Krasava Odintsovo
18 28 - 14 +14 31
4
Dinamo St. Petersburg
18 25 - 22 +3 28
5
Zvezda St. Petersburg
18 26 - 23 +3 26
6
Kairat Moskva
18 23 - 28 -5 23
7
Zenit 2
18 25 - 40 -15 19
8
Luki-Energiya
18 16 - 38 -22 15
9
Baltika BFU
18 17 - 27 -10 14
10
Chita
18 14 - 27 -13 13
11
Smolensk
0 0 - 0 0 0
Promotion Group Relegation Round

So sánh

33Trận đấu31
43Ghi được38
28Thủng lưới42
1.3Bàn thắng mỗi trận1.23
13Giữ sạch lưới10
11Trên 2.5 bàn15
19Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu