Chertanovo Moscow
2 : 3
FT · Hiệp một 0:1
·
Murom

Chertanovo Moscow vs Murom

Tỷ số chung cuộc: Chertanovo Moscow 2-3 Murom tại Second League - Group 2, 19 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Chertanovo Moscow thắng 1, hòa 1, Murom thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Second League - Group 2 · Group 2 · Vòng 17
Sân vận động
Stadion Avangard, Domodedovo
Trọng tài
A. Fedotov
Phong độ
WWDWD Chertanovo Moscow
DLWWW Murom
  1. 31' 0-1 N. Kireev
  2. HT0-1
  3. 46' A. Zakharov N. Suleymanov
  4. 46' M. Saveljev E. Pankov
  5. 49' D. Zinovich
  6. 55' D. Tyumentsev
  7. 57' K. Dudkin
  8. 58' D. Marugin
  9. 63' 0-2 I. Rapakov
  10. 66' D. Shabalin I. Rapakov
  11. 66' D. Santalov E. Zemko
  12. 70' 0-3 D. Santalov11m
  13. 74' N. Golub N. Kireev
  14. 74' G. Minosyan K. Popov
  15. 76' G. Minosyan
  16. 83' D. Marugin
  17. 83' D. Marugin
  18. 84' E. Kashin G. Minosyan
  19. 84' M. Saveljev 1-3
  20. 87' N. Saltykov K. Dudkin
  21. 87' G. Levin 2-3
  22. 90'+5 A. Zakharov
  23. FT2-3

Đội hình

Chertanovo Moscow HLV: D. Pervushin
  1. N. Yavorskiy
  2. V. Bartasevich
  3. E. Kondakov
  4. D. Molodnyakov
  5. K. Lyakhov
  6. K. Dudkin ▼ 87'
  7. D. Tyumentsev
  8. G. Levin
  9. A. Kovalenko
  10. N. Suleymanov ▼ 46'
  11. E. Pankov ▼ 46'

Dự bị 3

  1. A. Zakharov ▲ 46'
  2. M. Saveljev ▲ 46'
  3. N. Saltykov ▲ 87'
Murom HLV: E. Perevertaylo
  1. I. Trunin
  2. N. Sergeev
  3. D. Marugin
  4. D. Zinovich
  5. E. Zemko ▼ 66'
  6. N. Kireev ▼ 74'
  7. I. Rapakov ▼ 66'
  8. K. Popov ▼ 74'
  9. L. Chaukin
  10. R. Belyaev
  11. V. Davydov

Dự bị 5

  1. D. Shabalin ▲ 66'
  2. D. Santalov ▲ 66'
  3. N. Golub ▲ 74'
  4. G. Minosyan ▲ 74'
  5. E. Kashin ▲ 84'

Thống kê

03
41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Tver
18 34 - 14 +20 41
2
Leningradets
18 42 - 17 +25 40
3
Krasava Odintsovo
18 28 - 14 +14 31
4
Dinamo St. Petersburg
18 25 - 22 +3 28
5
Zvezda St. Petersburg
18 26 - 23 +3 26
6
Kairat Moskva
18 23 - 28 -5 23
7
Zenit 2
18 25 - 40 -15 19
8
Luki-Energiya
18 16 - 38 -22 15
9
Baltika BFU
18 17 - 27 -10 14
10
Chita
18 14 - 27 -13 13
11
Smolensk
0 0 - 0 0 0
Promotion Group Relegation Round

So sánh

29Trận đấu33
26Ghi được43
59Thủng lưới28
0.9Bàn thắng mỗi trận1.3
8Giữ sạch lưới13
19Trên 2.5 bàn11
13Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu