Zvezda St. Petersburg
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Torpedo Vladimir

Zvezda St. Petersburg vs Torpedo Vladimir

Tỷ số chung cuộc: Zvezda St. Petersburg 1-0 Torpedo Vladimir tại Second League - Group 2, 23 tháng 8, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Zvezda St. Petersburg thắng 3, hòa 2, Torpedo Vladimir thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Second League - Group 2 · Group 2 · Vòng 3
Sân vận động
Stadion Nova Arena, Sankt-Peterburg (St. Petersburg)
Trọng tài
Y. Karpov
Phong độ
LLDLL Zvezda St. Petersburg
WDWLL Torpedo Vladimir
  1. 41' P. Bychkov A. Gladyshev
  2. HT0-0
  3. 46' I. Zharov N. Krivtsov
  4. 46' D. Zabrodin D. Kalabukhov
  5. 53' I. Alekseev 1-0
  6. 64' S. Iljin E. Vartanyan
  7. 69' A. Bakhtin S. Chernenko
  8. 76' Y. Galeev V. Filippov
  9. 81' A. Romanov V. Kochnov
  10. FT1-0

Đội hình

Zvezda St. Petersburg HLV: G. Mikhalyuk
  1. A. Zaytsev
  2. I. Lozenkov
  3. V. Kaptilov
  4. I. Smirnov
  5. E. Ignatovich
  6. D. Kuzkin
  7. V. Filippov ▼ 76'
  8. V. Kochnov ▼ 81'
  9. I. Alekseev
  10. S. Chernenko ▼ 69'
  11. E. Vartanyan ▼ 64'

Dự bị 4

  1. S. Iljin ▲ 64'
  2. A. Bakhtin ▲ 69'
  3. Y. Galeev ▲ 76'
  4. A. Romanov ▲ 81'
Torpedo Vladimir HLV: D. Vyazmikin
  1. A. Koveshnikov
  2. A. Myasnikov
  3. A. Gladyshev ▼ 41'
  4. D. Perfilov
  5. A. Zenin
  6. D. Zinovich
  7. D. Chernukhin
  8. D. Kalabukhov ▼ 46'
  9. D. Khokhlov
  10. N. Krivtsov ▼ 46'
  11. N. Andreev

Dự bị 3

  1. P. Bychkov ▲ 41'
  2. I. Zharov ▲ 46'
  3. D. Zabrodin ▲ 46'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dolgoprudny
28 45 - 18 +27 66
2
Zenit 2
30 56 - 26 +30 59
3
Dinamo Moskva II
30 63 - 37 +26 58
4
Leningradets
30 51 - 29 +22 54
5
Tver
28 50 - 27 +23 53
6
Kazanka
30 52 - 39 +13 48
7
Rodina Moskva
30 59 - 46 +13 45
8
Zvezda St. Petersburg
29 41 - 29 +12 42
9
Torpedo Vladimir
30 40 - 40 0 39
10
Smolensk
30 26 - 46 -20 31
11
Murom
30 32 - 42 -10 30
12
Znamya Truda
29 28 - 39 -11 30
13
Luki-Energiya
29 31 - 53 -22 30
14
Chita
28 26 - 60 -34 25
15
Kolomna
30 38 - 63 -25 22
16
Zenit Irkutsk
27 15 - 59 -44 17
Thăng hạng Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu32
39Ghi được37
31Thủng lưới55
1.3Bàn thắng mỗi trận1.16
14Giữ sạch lưới5
14Trên 2.5 bàn20
18Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu