Trận đấu
50
Bàn thắng mỗi trận
3.06
Cả hai cùng ghi bàn
60%
Trên 2.5 bàn
58%
Thắng sân nhà · Hòa · Thắng sân khách
| Thắng sân nhà | 21 | 42% |
| Hòa | 12 | 24% |
| Thắng sân khách | 17 | 34% |
Ghi nhiều bàn nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Shahter Taganrog | 19 | 2.38 |
| 2 | Rostov II | 17 | 2.43 |
| 3 | Sevastopol | 15 | 2.14 |
| 4 | Kyzyltash | 14 | 2 |
| 5 | Pobeda | 12 | 2 |
Thủng lưới ít nhất
| # | Câu lạc bộ | Trận đấu | Bàn thắng mỗi trận |
|---|---|---|---|
| 1 | Rostov II | 2 | 0.29 |
| 2 | Angust Nazran | 5 | 0.83 |
| 3 | Rubin Yalta | 6 | 1 |
| 4 | Lugansk | 8 | 1.14 |
| 5 | Sevastopol | 8 | 1.14 |
Bàn thắng trên / dưới
| — | + | − | % |
|---|---|---|---|
| 0.5 | 47 | 3 | 94% |
| 1.5 | 41 | 9 | 82% |
| 2.5 | 29 | 21 | 58% |
| 3.5 | 18 | 32 | 36% |
| 4.5 | 11 | 39 | 22% |
Hiệp một → kết thúc
| — | Thắng sân nhà | Hòa | Thắng sân khách |
|---|---|---|---|
| Thắng sân nhà | 17 | 0 | 0 |
| Hòa | 2 | 9 | 6 |
| Thắng sân khách | 2 | 3 | 11 |
Tỷ số phổ biến nhất
| — | Trận đấu | % |
|---|---|---|
| 1 – 1 | 8 | 16% |
| 2 – 1 | 4 | 8% |
| 0 – 0 | 3 | 6% |
| 0 – 1 | 3 | 6% |
| 0 – 2 | 3 | 6% |
| 1 – 0 | 3 | 6% |
| 1 – 2 | 3 | 6% |
| 3 – 2 | 3 | 6% |
| 0 – 3 | 2 | 4% |
| 1 – 3 | 2 | 4% |