Pobeda vs Kuban Kholding
Tỷ số chung cuộc: Pobeda 0-3 Kuban Kholding tại Second League - Group 1, 20 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Pobeda thắng 2, hòa 1, Kuban Kholding thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League - Group 1 · Group 1 · Vòng 5
- Phong độ
- LLWLW Pobeda
- DLLWD Kuban Kholding
- 17' 0-1 M. Shihbabaevphản lưới
- 28' M. Magomedov
- 36' A. Ismailov
- HT0-1
- 46' ▲ S. Kurbanov ▼ A. Zhiga
- 50' ▲ I. Sergienko ▼ M. Smirnov
- 58' S. Saaduev
- 63' ▲ I. Vagabov ▼ A. Avagumyan
- 63' ▲ R. Salimov ▼ M. Magomedov
- 66' ▲ I. Sapozhnikov ▼ D. Mikhailov
- 66' ▲ D. Solovjev ▼ M. Dmitriev
- 69' 0-2 I. Sergienko
- 76' R. Salimov
- 80' ▲ N. Tagiev ▼ D. Kotov
- 80' ▲ D. Vitulin ▼ N. Fadeev
- 83' ▲ L. Labazanov ▼ S. Saaduev
- 87' ▲ A. Omarov ▼ M. Azarenkov
- 89' 0-3 I. Sapozhnikov11m
- FT0-3
Đội hình
- 1A. Shikhanmatov
- 4I. Yamalavov
- 15A. Abdulaev
- 25M. Azarenkov▼ 87'
- 22A. Ismailov
- 14A. Zhiga▼ 46'
- 28S. Saaduev▼ 83'
- 8M. Magomedov▼ 63'
- 37A. Temukov
- 29A. Avagumyan▼ 63'
- 17M. Shihbabaev
Dự bị 7
- 16A. Sultanaliev
- 26A. Omarov▲ 87'
- 33R. Khalimbekov
- 19S. Kurbanov▲ 46'
- 11L. Labazanov▲ 83'
- 9I. Vagabov▲ 63'
- 7R. Salimov▲ 63'
- 15A. Stenyakin
- 13R. Babayan
- 44A. Dashaev
- 19A. Grechkin
- 22M. Smirnov▼ 50'
- 27I. Zakharov
- 20D. Kartashov
- 8D. Kotov▼ 80'
- 10N. Fadeev▼ 80'
- 23D. Mikhailov▼ 66'
- 11M. Dmitriev▼ 66'
Dự bị 6
- 16S. Kopylov
- 2N. Tagiev▲ 80'
- 14I. Sapozhnikov▲ 66'
- 30D. Vitulin▲ 80'
- 24I. Sergienko▲ 50'
- 17D. Solovjev▲ 66'
Thống kê
04
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 38 - 23 | +15 | 52 | |
| 3 | 36 | 56 - 29 | +27 | 62 | |
| 3 | 26 | 41 - 30 | +11 | 48 | |
| 5 | 36 | 40 - 47 | -7 | 52 | |
| 6 | 26 | 37 - 22 | +15 | 42 | |
| 6 | 36 | 43 - 37 | +6 | 49 | |
| 7 | 26 | 40 - 29 | +11 | 40 | |
| 8 | 26 | 37 - 27 | +10 | 37 | |
| 9 | 26 | 33 - 24 | +9 | 37 | |
| 10 | 26 | 26 - 32 | -6 | 33 | |
| 11 | 26 | 26 - 42 | -16 | 29 | |
| 12 | 26 | 21 - 31 | -10 | 23 | |
| 13 | 26 | 18 - 48 | -30 | 14 | |
| 14 | 26 | 15 - 71 | -56 | 2 |
Promotion round Relegation Round
So sánh
37Trận đấu41
40Ghi được64
48Thủng lưới33
1.08Bàn thắng mỗi trận1.56
10Giữ sạch lưới18
18Trên 2.5 bàn17
20Hiệp hai31