Rubin Yalta vs Spartak Nalchik
Tỷ số chung cuộc: Rubin Yalta 1-1 Spartak Nalchik tại Second League - Group 1, 4 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Rubin Yalta thắng 3, hòa 2, Spartak Nalchik thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League - Group 1 · Group 1 · Vòng 3
- Phong độ
- WDWWW Rubin Yalta
- DDLLL Spartak Nalchik
- 15' 0-1 S. Lysenko
- 18' A. Marchenko
- 27' ▲ Y. Balan ▼ N. Bolgov
- HT0-1
- 46' ▲ R. Protsenko ▼ A. Koltakov
- 48' D. Polyakh 1-1
- 55' A. Goguzokov
- 59' ▲ I. Zhaboev ▼ K. Bolotokov
- 59' ▲ M. Kenzhev ▼ D. Sarbashev
- 71' ▲ I. Romashchuk ▼ D. Polshikov
- 75' ▲ T. Dzugulov ▼ A. Khatsukov
- 75' ▲ K. Mashukov ▼ A. Khachirov
- 78' ▲ A. Naniev ▼ N. Panamarev
- 84' ▲ A. Keshtov ▼ S. Lysenko
- 90' A. Keshtov
- FT1-1
Đội hình
- 30A. Dyachkov
- 52I. Glebov
- 48A. Marchenko
- 10S. Papazyan
- 22M. Tarasenko
- 77N. Bolgov ▼ 27'
- 88A. Koltakov ▼ 46'
- 11D. Polshikov ▼ 71'
- 18N. Panamarev ▼ 78'
- 66D. Polyakh
- 33V. Purak
Dự bị 8
- 50S. Naumenko
- 23G. Shulga
- 21A. Ustinov
- 15A. Naniev ▲ 78'
- 35Y. Balan ▲ 27'
- 25I. Romashchuk ▲ 71'
- 19R. Protsenko ▲ 46'
- 7I. Evloev
- 16A. Kumykov
- 13K. Kadykoev
- 22A. Goguzokov
- 3M. Piriev
- 77R. Balkizov
- 91E. Bliev
- 5A. Khatsukov ▼ 75'
- 90K. Bolotokov ▼ 59'
- 8D. Sarbashev ▼ 59'
- 10A. Khachirov ▼ 75'
- 9S. Lysenko ▼ 84'
Dự bị 6
- 98K. Kotov
- 4I. Zhaboev ▲ 59'
- 50A. Keshtov ▲ 84'
- 44M. Kenzhev ▲ 59'
- 40T. Dzugulov ▲ 75'
- 7K. Mashukov ▲ 75'
Thống kê
01
11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 38 - 23 | +15 | 52 | |
| 3 | 36 | 56 - 29 | +27 | 62 | |
| 3 | 26 | 41 - 30 | +11 | 48 | |
| 5 | 36 | 40 - 47 | -7 | 52 | |
| 6 | 26 | 37 - 22 | +15 | 42 | |
| 6 | 36 | 43 - 37 | +6 | 49 | |
| 7 | 26 | 40 - 29 | +11 | 40 | |
| 8 | 26 | 37 - 27 | +10 | 37 | |
| 9 | 26 | 33 - 24 | +9 | 37 | |
| 10 | 26 | 26 - 32 | -6 | 33 | |
| 11 | 26 | 26 - 42 | -16 | 29 | |
| 12 | 26 | 21 - 31 | -10 | 23 | |
| 13 | 26 | 18 - 48 | -30 | 14 | |
| 14 | 26 | 15 - 71 | -56 | 2 |
Promotion round Relegation Round
So sánh
33Trận đấu35
39Ghi được27
42Thủng lưới51
1.18Bàn thắng mỗi trận0.77
8Giữ sạch lưới8
16Trên 2.5 bàn13
23Hiệp hai14