Dynamo Makhachkala II vs Legion Dynamo
Tỷ số chung cuộc: Dynamo Makhachkala II 2-2 Legion Dynamo tại Second League - Group 1, 28 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Dynamo Makhachkala II thắng 0, hòa 2, Legion Dynamo thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League - Group 1 · Group 1 · Vòng 2
- Phong độ
- DWLLD Dynamo Makhachkala II
- LLWLW Legion Dynamo
- 6' R. Aliev 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ D. Aliev ▼ R. Magomedov
- 50' ▲ A. Magomedov ▼ K. Gurov
- 61' M. Ibragimov
- 65' 1-1 A. Tokaev
- 66' A. Tokaev
- 68' ▲ K. Agalarov ▼ K. Tashtemirov
- 68' 1-2 M. Ibragimov
- 73' ▲ I. Mikhteev ▼ M. Abdullabekov
- 73' ▲ A. Temirsultanov ▼ M. Ibragimov
- 74' A. Magomedov
- 82' R. Aliev 2-2
- 86' K. Zaynanov
- 86' ▲ B. Abdulzhalilov ▼ R. Aliev
- 88' ▲ M. Pirmagomedov ▼ Y. Matvienko
- FT2-2
Đội hình
- 31B. Rajbudinov
- 14A. Akaev
- 15A. Khachaev
- 75A. Shikhaliev
- 18K. Zaynanov
- 78K. Tashtemirov▼ 68'
- 35M. Arslankhanov
- 23M. Abdullabekov▼ 73'
- 85M. Ibragimov▼ 73'
- 11R. Magomedov▼ 46'
- 91R. Aliev▼ 86'
Dự bị 8
- 30L. Aliyev
- 66M. Ibragimov
- 42S. Magomedov
- 49I. Mikhteev▲ 73'
- 29D. Aliev▲ 46'
- 74B. Abdulzhalilov▲ 86'
- 69A. Temirsultanov▲ 73'
- 25K. Agalarov▲ 68'
- 24R. Klimanov
- 17K. Gurov▼ 50'
- 5A. Eremin
- 2D. Ipaev
- 19K. Pereletov
- 6B. Gamzatov
- 18Y. Matvienko▼ 88'
- 28A. Tokaev
- 15L. Alim
- 11M. Ibragimov▼ 73'
- 61I. Magomedov
Dự bị 3
- 1A. Davudov
- 27A. Magomedov▲ 50'
- 77M. Pirmagomedov▲ 88'
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 38 - 23 | +15 | 52 | |
| 3 | 36 | 56 - 29 | +27 | 62 | |
| 3 | 26 | 41 - 30 | +11 | 48 | |
| 5 | 36 | 40 - 47 | -7 | 52 | |
| 6 | 26 | 37 - 22 | +15 | 42 | |
| 6 | 36 | 43 - 37 | +6 | 49 | |
| 7 | 26 | 40 - 29 | +11 | 40 | |
| 8 | 26 | 37 - 27 | +10 | 37 | |
| 9 | 26 | 33 - 24 | +9 | 37 | |
| 10 | 26 | 26 - 32 | -6 | 33 | |
| 11 | 26 | 26 - 42 | -16 | 29 | |
| 12 | 26 | 21 - 31 | -10 | 23 | |
| 13 | 26 | 18 - 48 | -30 | 14 | |
| 14 | 26 | 15 - 71 | -56 | 2 |
Promotion round Relegation Round
So sánh
33Trận đấu35
21Ghi được37
87Thủng lưới65
0.64Bàn thắng mỗi trận1.06
1Giữ sạch lưới9
21Trên 2.5 bàn21
13Hiệp hai20