Rostov II vs Spartak Nalchik
Tỷ số chung cuộc: Rostov II 4-1 Spartak Nalchik tại Second League - Group 1, 6 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Rostov II thắng 5, hòa 0, Spartak Nalchik thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League - Group 1 · Group 1 · Vòng 25
- Phong độ
- WDDWW Rostov II
- DDLLL Spartak Nalchik
- 10' A. Vakulich 1-0
- 23' K. Cheburakov 2-0
- HT2-0
- 58' T. Dzugulov
- 58' ▲ A. Kumyshev ▼ D. Sarbashev
- 58' ▲ A. Khachirov ▼ I. Tlupov
- 59' ▲ A. Tarasov ▼ M. Zhukov
- 59' ▲ A. Amosov ▼ A. Koltakov
- 67' ▲ R. Balkizov ▼ I. Zhaboev
- 71' K. Cheburakov
- 74' ▲ N. Andrianov ▼ K. Cheburakov
- 77' ▲ A. Khatsukov ▼ T. Dzugulov
- 77' ▲ A. Cherkesov ▼ S. Lysenko
- 79' N. Andrianov 3-0
- 84' ▲ V. Livadnov ▼ N. Kupriyanov
- 84' ▲ N. Romanov ▼ I. Zhbanov
- 85' N. Andrianov 4-0
- 88' 4-1 M. Kenzhev
- 90' V. Livadnov
- 90' M. Piriev
- FT4-1
Đội hình
- 93D. Ryazanov
- 59N. Babakin
- 64A. Mukhin
- 22D. Semenchuk
- 57I. Zhbanov ▼ 84'
- 97M. Zhukov ▼ 59'
- 52N. Kupriyanov ▼ 84'
- 58D. Shantaliy
- 51A. Koltakov ▼ 59'
- 84A. Vakulich
- 79K. Cheburakov ▼ 74'
Dự bị 12
- 70Y. Solovjev
- 63D. Shevchenko
- 41R. Polyakov
- 6A. Tarasov ▲ 59'
- 42K. Shubin
- 86I. Zubenko
- 43A. Bondar
- 54A. Amosov ▲ 59'
- 65N. Andrianov ▲ 74'
- 53V. Kasparyan
- 81V. Livadnov ▲ 84'
- 19N. Romanov ▲ 84'
- 16A. Kumykov
- 3M. Piriev
- 4I. Zhaboev ▼ 67'
- 44M. Kenzhev
- 13K. Kadykoev
- 91E. Bliev
- 40T. Dzugulov ▼ 77'
- 6I. Pekov
- 9S. Lysenko ▼ 77'
- 11I. Tlupov ▼ 58'
- 8D. Sarbashev ▼ 58'
Dự bị 7
- 98K. Kotov
- 77R. Balkizov ▲ 67'
- 5A. Khatsukov ▲ 77'
- 90K. Bolotokov
- 55A. Kumyshev ▲ 58'
- 10A. Khachirov ▲ 58'
- 17A. Cherkesov ▲ 77'
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 38 - 23 | +15 | 52 | |
| 3 | 36 | 56 - 29 | +27 | 62 | |
| 3 | 26 | 41 - 30 | +11 | 48 | |
| 5 | 36 | 40 - 47 | -7 | 52 | |
| 6 | 26 | 37 - 22 | +15 | 42 | |
| 6 | 36 | 43 - 37 | +6 | 49 | |
| 7 | 26 | 40 - 29 | +11 | 40 | |
| 8 | 26 | 37 - 27 | +10 | 37 | |
| 9 | 26 | 33 - 24 | +9 | 37 | |
| 10 | 26 | 26 - 32 | -6 | 33 | |
| 11 | 26 | 26 - 42 | -16 | 29 | |
| 12 | 26 | 21 - 31 | -10 | 23 | |
| 13 | 26 | 18 - 48 | -30 | 14 | |
| 14 | 26 | 15 - 71 | -56 | 2 |
Promotion round Relegation Round
So sánh
38Trận đấu35
48Ghi được27
41Thủng lưới51
1.26Bàn thắng mỗi trận0.77
14Giữ sạch lưới8
15Trên 2.5 bàn13
26Hiệp hai14