Rubin Yalta
0 : 2
FT · Hiệp một 0:0
·
Sochi II

Rubin Yalta vs Sochi II

Tỷ số chung cuộc: Rubin Yalta 0-2 Sochi II tại Second League - Group 1, 23 tháng 8, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Rubin Yalta thắng 2, hòa 0, Sochi II thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Second League - Group 1 · Group 1 · Vòng 23
Phong độ
WDWWW Rubin Yalta
LLLWD Sochi II
  1. 43' D. Polyakh
  2. HT0-0
  3. 48' M. Tarasenko
  4. 51' I. Evloev N. Panamarev
  5. 67' 0-1 D. Shilov
  6. 69' A. Koshman
  7. 69' D. Polshikov D. Polyakh
  8. 75' M. Nosatiy
  9. 79' A. Koltakov S. Papazyan
  10. 79' D. Prokopjev A. Koshman
  11. 79' A. Metsiev M. Nosatiy
  12. 82' 0-2 A. Balkizov
  13. 88' V. Dys S. Sharipov
  14. FT0-2

Đội hình

Rubin Yalta HLV: A. Grachev
  1. 30A. Dyachkov
  2. 48A. Marchenko
  3. 23G. Shulga
  4. 22M. Tarasenko
  5. 77N. Bolgov
  6. 52I. Glebov
  7. 15A. Naniev
  8. 18N. Panamarev▼ 51'
  9. 10S. Papazyan▼ 79'
  10. 66D. Polyakh▼ 69'
  11. 33V. Purak

Dự bị 7

  1. 50S. Naumenko
  2. 35Y. Balan
  3. 88A. Koltakov▲ 79'
  4. 11D. Polshikov▲ 69'
  5. 19R. Protsenko
  6. 25I. Romashchuk
  7. 7I. Evloev▲ 51'
Sochi II HLV: K. Gashichev
  1. 85D. Silev
  2. 87A. Koshman▼ 79'
  3. 94M. Slepov
  4. 78P. Platonov
  5. 83S. Kalinov
  6. 60M. Nosatiy▼ 79'
  7. 81A. Yangaev
  8. 70S. Sharipov▼ 88'
  9. 92D. Shilov
  10. 80A. Balkizov
  11. 79E. Totskiy

Dự bị 7

  1. 91N. Zavjalov
  2. 95V. Dys▲ 88'
  3. 68D. Prokopjev▲ 79'
  4. 74A. Filimonov
  5. 66A. Metsiev▲ 79'
  6. 75R. Chenchikov
  7. 63A. Mkrtychyan

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Dinamo Stavropol
26 38 - 23 +15 52
3
Kuban Kholding
36 56 - 29 +27 62
3
Sevastopol
26 41 - 30 +11 48
5
Pobeda
36 40 - 47 -7 52
6
Nart Cherkessk
26 37 - 22 +15 42
6
Rostov II
36 43 - 37 +6 49
7
Sochi II
26 40 - 29 +11 40
8
Druzhba
26 37 - 27 +10 37
9
Astrakhan
26 33 - 24 +9 37
10
Rubin Yalta
26 26 - 32 -6 33
11
Legion Dynamo
26 26 - 42 -16 29
12
Angust Nazran
26 21 - 31 -10 23
13
Spartak Nalchik
26 18 - 48 -30 14
14
Dynamo Makhachkala II
26 15 - 71 -56 2
Promotion round Relegation Round

So sánh

33Trận đấu33
39Ghi được44
42Thủng lưới36
1.18Bàn thắng mỗi trận1.33
8Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn14
23Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu