Rostov II vs Dynamo Makhachkala II
Tỷ số chung cuộc: Rostov II 3-0 Dynamo Makhachkala II tại Second League - Group 1, 26 tháng 7, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Rostov II thắng 5, hòa 0, Dynamo Makhachkala II thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Second League - Group 1 · Group 1 · Vòng 19
- Phong độ
- WDDWW Rostov II
- DWLLD Dynamo Makhachkala II
- 8' A. Koltakov 1-0
- 21' M. Abdullabekov
- 45'+2 M. Ibragimov
- HT1-0
- 46' ▲ G. Suanov ▼ N. Andrianov
- 46' ▲ M. Alimov ▼ V. Kasparyan
- 46' ▲ K. Tashtemirov ▼ M. Abdullabekov
- 46' ▲ T. Salimov ▼ M. Ibragimov
- 60' M. Zhukov
- 62' A. Koltakov
- 63' M. Alimov 2-0
- 65' ▲ S. Utsumiev ▼ I. Mikhteev
- 65' ▲ M. Arslankhanov ▼
- 69' ▲ A. Amosov ▼ N. Kupriyanov
- 69' ▲ V. Rassadin ▼ A. Vakulich
- 77' ▲ S. Magomedov ▼ B. Abdulzhalilov
- 78' ▲ V. Livadnov ▼ R. Asenchukov
- 90' A. Amosov 3-0
- FT3-0
Đội hình
- 93D. Ryazanov
- 47I. Veselkov
- 41R. Polyakov
- 64A. Mukhin
- 97M. Zhukov
- 51A. Koltakov
- 52N. Kupriyanov▼ 69'
- 84A. Vakulich▼ 69'
- 46R. Asenchukov▼ 78'
- 65N. Andrianov▼ 46'
- 53V. Kasparyan▼ 46'
Dự bị 7
- 70Y. Solovjev
- 63D. Shevchenko
- 82G. Suanov▲ 46'
- 54A. Amosov▲ 69'
- 76M. Alimov▲ 46'
- 72V. Rassadin▲ 69'
- 81V. Livadnov▲ 78'
- 30S. Bazaev
- 33I. Umakhanov
- 66M. Ibragimov▼ 46'
- 15A. Khachaev
- 49I. Mikhteev▼ 65'
- 29D. Aliev
- 23M. Abdullabekov▼ 46'
- 74B. Abdulzhalilov▼ 77'
- 18K. Zaynanov
- 88M. Amirbekov
- 85M. Ibragimov▼ 46'
Dự bị 6
- 31B. Rajbudinov
- 42S. Magomedov▲ 77'
- 76S. Utsumiev▲ 65'
- 35M. Arslankhanov▲ 65'
- 78K. Tashtemirov▲ 46'
- 97T. Salimov▲ 46'
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 26 | 38 - 23 | +15 | 52 | |
| 3 | 36 | 56 - 29 | +27 | 62 | |
| 3 | 26 | 41 - 30 | +11 | 48 | |
| 5 | 36 | 40 - 47 | -7 | 52 | |
| 6 | 26 | 37 - 22 | +15 | 42 | |
| 6 | 36 | 43 - 37 | +6 | 49 | |
| 7 | 26 | 40 - 29 | +11 | 40 | |
| 8 | 26 | 37 - 27 | +10 | 37 | |
| 9 | 26 | 33 - 24 | +9 | 37 | |
| 10 | 26 | 26 - 32 | -6 | 33 | |
| 11 | 26 | 26 - 42 | -16 | 29 | |
| 12 | 26 | 21 - 31 | -10 | 23 | |
| 13 | 26 | 18 - 48 | -30 | 14 | |
| 14 | 26 | 15 - 71 | -56 | 2 |
Promotion round Relegation Round
So sánh
38Trận đấu33
48Ghi được21
41Thủng lưới87
1.26Bàn thắng mỗi trận0.64
14Giữ sạch lưới1
15Trên 2.5 bàn21
26Hiệp hai13